Khoan đã! Bạn đang tìm máy in phù hợp?
Để lại số điện thoại — Bảo Tín gọi lại tư vấn trong 15 phút trong giờ làm việc.
Cập nhật 04/10/2026. Thông số theo công bố của nhà sản xuất, chưa đo độc lập. Giá theo cấu hình đầu phun — liên hệ để báo giá.
Máy này hợp khi một xưởng cần in tấm cứng và in cuộn film ngắn trên cùng một bàn, và chấp nhận đổi chế độ chứ không chạy song song. Không hợp nếu việc chính chỉ là tấm mica/gỗ, hoặc chỉ là decal UV DTF chạy mét — hai việc đó máy chuyên làm tốt hơn.

Bàn phẳng phía trước, cụm trục cuộn gắn trên khung. Ảnh sản phẩm của nhà sản xuất; mẫu in trên máy là hàng trưng bày, chưa phải bài test tại Bảo Tín.
Hai cỡ cùng một dòng máy:
| Cỡ | Vùng in | Nên chọn khi |
|---|---|---|
| 6060 | 60 × 60 cm | Xưởng hẹp, vật không quá 60 cm |
| 6090 | 60 × 90 cm | Cần khổ A1, tấm bảng, xếp nhiều ốp |
Mực UV CMYK+W+V. Máy bán dạng thân máy, chưa kèm đầu phun; đầu chọn theo cấu hình: Epson XP600 / TX800 / I1600 / I3200, 3–4 đầu. Độ phân giải 1440–2880 dpi. Bàn nâng 0–230 mm. Phần mềm: nhà sản xuất ghi BETTERPRINT ở mục thuộc tính, nhưng bảng thông số lại ghi MainTop / Ruicai / Riin — xác nhận phần mềm đi kèm khi đặt máy. Hệ điều hành Win 7 / 10 / 11. Kích thước máy 1520 × 1120 × 720 mm, khoảng 230 kg. Công suất tổng 300W theo nhà sản xuất. Thông số đầy đủ xem tab Thông số kỹ thuật.

Kích thước máy theo nhà sản xuất: 1520 × 1120 × 720 mm. Cần nền chịu lực và lối đưa máy vào.
Nhà sản xuất không công bố khổ cuộn tối đa, đường kính cuộn, lực căng hay bộ thu cuộn tự động; bảng thông số chỉ có mục film crystal 30 cm × 100 m. Hỏi kỹ những mục này nếu bạn định chạy cuộn nhiều.
In phẳng: hút chân không giữ tấm, đầu in chạy trên mặt cứng, đèn UV làm khô ngay. Hợp mica, gỗ, kim loại tấm, PVC, ốp, biển nhỏ.
In cuộn: film hoặc vật liệu mềm đi qua trục, in theo chiều dài. Khổ cuộn tối đa cần hỏi khi đặt máy. Hợp film UV DTF, decal trong, mẫu banner ngắn.
Hai chế độ dùng chung đầu phun và mực. Đổi việc là tháo tấm, lên film, chỉnh cao đầu, đổi profile RIP. Không in tấm và in cuộn trong cùng một lượt.
Máy hai chế độ chạy một bộ mực cho cả hai việc — đổi từ bàn phẳng sang trục cuộn không phải thay mực. Việc cần chốt là chọn đúng loại mực ngay khi đặt máy.
| Loại mực UV | In film UV DTF (chế độ cuộn) | In trực tiếp vật cứng (chế độ phẳng) | Hợp máy hai chế độ? |
|---|---|---|---|
| Mềm (dẻo, flexible) | Đúng loại — tem uốn theo bề mặt cong, không nứt | In được gỗ, nhựa, ốp, PVC, da; bề mặt mực mềm hơn nên dễ trầy hơn mực cứng | Có — cấu hình phổ biến của máy UV DTF kiêm in phẳng |
| Trung tính (neutral) | Dùng được cho tem dán bề mặt ít cong | Cân bằng giữa dẻo và cứng | Có — khi đơn tấm nhiều hơn đơn film |
| Cứng (hard) | Không nên — tem giòn, nứt khi dán lên bề mặt cong | Tốt nhất cho kính, kim loại, gốm, mica cần chống trầy cao | Không — dành cho máy chỉ in phẳng |
Ví dụ trên thị trường: Mimaki dùng mực dẻo LUS-120 (giãn tới 170%) cho cả vật liệu cứng và mềm, trên cả dòng máy phẳng UJF lẫn máy cuộn UCJV. Procolored bán một loại mực mềm dùng chung cho máy UV DTF kiêm in trực tiếp lên vật. Một số máy 6090 có chức năng UV DTF cho khách chọn mực cứng, trung tính hoặc mềm khi đặt máy. Theo hướng dẫn của Megajet, mực trung tính giãn khoảng 50–100%, độ cứng bề mặt khoảng 1H–2H — không cứng bằng mực cứng trên kính.
Bù điểm yếu của mực mềm khi in trực tiếp:
Không nên: nạp mực cứng rồi in film UV DTF; hoặc đổi qua lại hai loại mực trên cùng máy — hai hệ mực không dùng chung một đường mực, đổi phải xả sạch toàn bộ, tốn mực và dễ tắc đầu.
Nhà sản xuất máy này chỉ ghi "mực UV CMYK+W+V", không ghi mềm, trung tính hay cứng. Khi đặt máy, chỉ định rõ mực mềm (hoặc trung tính nếu chủ yếu in tấm) và in thử cả một mét film lẫn một tấm cứng trước khi nhận máy.
| Tiêu chí | 6060/6090 phẳng + cuộn | UV phẳng 60×90 Bảo Tín đang bán | UV DTF cuộn 3 đầu |
|---|---|---|---|
| Việc đúng | Tấm và film ngắn, một xưởng | Tấm, ốp, gỗ, mica, kính | Decal dán nguội chạy mét |
| Đầu | 3–4 đầu theo cấu hình, bán chưa kèm đầu | 2 đầu XP600 | 3 XP600, tách màu / trắng / varnish |
| Cuộn | Có trục, chưa có số liệu căn–căng | Không | Đúng việc |
| Cao vật | 0–230 mm (công bố), nên thử | Khoảng 10 cm | Không in tấm |
| Phần mềm | BETTERPRINT hoặc MainTop / Ruicai / Riin (nhà sản xuất ghi không thống nhất) | MainTop | RIP kèm máy cuộn |
| Rủi ro chọn nhầm | Tưởng một máy thay hai dây chuyền | Thiếu đơn cuộn | Không in được biển, gỗ |
Khác nhau giữa UV DTF và UV trực tiếp xem bài so hai công nghệ. Áo vải không thuộc máy này — đó là PET DTF.
Chọn máy này nếu đồng thời đúng ba điều:
Không chọn nếu:
Nếu chỉ chọn một cỡ: nên lấy 6090, bản 220V, ghi rõ số đầu và loại đầu trong hợp đồng, và yêu cầu in thử một tấm nền tối cùng một mét film trước khi nhận máy.
Theo hai chế độ ở mục 2: chế độ phẳng in trực tiếp lên tấm cứng trong vùng 60 × 60 hoặc 60 × 90 cm; chế độ cuộn in film UV DTF, decal trong và mẫu banner ngắn. Bảng dưới gom các việc đó theo vật tư Bảo Tín đang bán:
| Việc cần in | Chế độ | Vật tư nên dùng |
|---|---|---|
| Mica, gỗ, PVC, ốp, biển nhỏ | Phẳng | Mực UV mềm hoặc trung tính (chọn khi đặt máy, xem mục 3) + UV Varnish dầu bóng để tăng chống trầy |
| Kính, kim loại, mica bóng | Phẳng | Dung dịch tẩy bề mặt trước khi in + keo tăng bám UV Primer |
| Tem nhãn UV DTF, decal trong mét ngắn | Cuộn | Decal UV DTF cuộn (film A + film B) |
Quy trình làm tem nhãn UV DTF: xem giải pháp in tem nhãn UV DTF. Khi nào nên chọn máy khác: xem mục 7 ở trên.
Không. Đổi vật tư và profile. Một bộ đầu, một bộ mực.
Nhà sản xuất bán thân máy chưa kèm đầu phun, nên máy báo giá theo cấu hình đầu phun bạn chọn. Hỏi rõ báo giá đã gồm đầu, mực, RIP và vận chuyển chưa trước khi so với máy khác.
Không, nếu máy nạp mực mềm hoặc trung tính ngay từ đầu — một bộ mực chạy cả hai chế độ. Chỉ khi lỡ nạp mực cứng thì tem film mới bị giòn, nứt.
6090, trừ khi cửa xưởng và việc không quá 60 cm. Chênh vùng in đáng hơn chênh thân máy.
Không. Máy này là UV tấm và film, không phải PET DTF.
Chỉ thay phần mẫu và mét ngắn. Mét đều hàng tuần thì máy cuộn chuyên vẫn hơn.
Gửi cho chúng tôi tỉ lệ đơn tấm và đơn film của bạn, vật liệu chính và khổ lớn nhất cần in. Chúng tôi sẽ tư vấn nên chọn máy hai chế độ, máy phẳng chuyên hay máy cuộn, và cấu hình đầu phun phù hợp.
Tư vấn kỹ thuật máy in: 0853 726 554
Cửa hàng: 264C Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP.HCM
Thông số theo công bố của nhà sản xuất, chưa đo độc lập.
| Model | 6060 / 6090, in phẳng + in cuộn |
| Vùng in | 60 × 60 cm (6060) / 60 × 90 cm (6090) |
| Khổ cuộn | Không ghi rõ; bảng thông số có mục film crystal 30 cm × 100 m |
| Đầu phun | Epson XP600 / TX800 / I1600 / I3200 tuỳ chọn, 3–4 đầu. Máy bán chưa kèm đầu phun |
| Độ phân giải | 1440–2880 dpi |
| Mực | UV CMYK + Trắng + Varnish, trắng có tuần hoàn khuấy chống lắng |
| Chiều cao vật in | 0–230 mm |
| Mặt bàn | Bàn hút chân không, nâng hạ tự động |
| Đèn UV | UV LED 100W |
| Phần mềm điều khiển | BETTERPRINT (mục thuộc tính) / MainTop – Ruicai – Riin (bảng thông số) — xác nhận khi đặt máy |
| Định dạng file | TIF, PDF, CDR… |
| Hệ điều hành | Win 7 / Win 10 / Win 11 |
| Điện áp | 110 / 220V |
| Công suất tổng | 300W |
| Chứng nhận | CE (nhà sản xuất công bố) |
| Kích thước máy | 1520 × 1120 × 720 mm |
| Kích thước thùng | 1700 × 1450 × 850 mm, thùng gỗ hun trùng |
| Khối lượng | 230 kg (cả thùng 250 kg) |
Chưa biết chọn mực nào?
Tư vấn miễn phí - Bảo Tín Setup ICC Profile cho bạn