Khoan đã! Bạn đang tìm máy in phù hợp?
Để lại số điện thoại — Bảo Tín gọi lại tư vấn trong 15 phút trong giờ làm việc.
Cập nhật 04/10/2026. Thông số máy theo công bố của nhà sản xuất, chưa đo độc lập.
Máy in phẳng LED UV A3 đầu Epson L805 ngoài in trực tiếp lên vật còn có một tuỳ chọn cho khách cần: in decal dán nguội UV DTF — crystal label — trên film A khổ tờ, cán film B, rồi dán lên ốp lưng, ly, chai, hộp, gỗ, kim loại. Tuỳ chọn này không thay máy UV DTF cuộn 3 đầu.
Tuỳ chọn UV DTF hợp với shop quà và xưởng nhỏ cần tự in tem dán, chưa đủ đơn để chạy máy cuộn.

Bóc film B sau khi dán tem UV DTF lên ốp lưng. Ảnh minh họa.
Dùng khi cần tem bóng, có lớp trắng, dán nguội lên vật cứng hoặc bán cứng — không ép nhiệt, không rắc bột.
Phù hợp:
Không phù hợp khi:

Cùng một file dán được nhiều chất liệu. Độ bám phụ thuộc keo film và bề mặt sạch, không phải máy. Ảnh minh họa.
UV DTF không in thẳng lên vật. Máy in mực UV lên film A, đèn LED làm khô mực ngay trên film. Cán film B để định vị và chuyển tem. Dán xong thì bóc film B.
Thứ tự in phổ biến trên film A với đầu 6 kênh CMYK+W+V:
Thứ tự có thể thay đổi theo phần mềm RIP. Cán film B lên mặt mực. Khi dán: tách đế film A, áp mặt keo lên vật, miết từ giữa ra mép, bóc film B.

Từ dưới lên: film A (có keo) → trắng → CMYK → varnish → film B. Khi dùng: tách đế film A, áp mặt keo lên vật, miết, bóc film B.
Khác PET DTF: không bột, không ép nhiệt. Khác UV trực tiếp: hình nằm trên film trước, dán sau, làm được mặt cong vừa phải. So sánh đầy đủ ở bài in UV trực tiếp và UV DTF.
Thông số theo công bố của nhà sản xuất (đối chiếu 03/10/2026).
| Hạng mục | Thông số công bố | Ý nghĩa khi vận hành |
|---|---|---|
| Tên máy | Máy in phẳng LED UV A3, đầu L805 | Máy khổ tờ: in trực tiếp, hoặc in film cho decal UV DTF. Không phải máy cuộn |
| Vùng in | 32 × 50 cm | Xếp nhiều tem trên một tờ. Không in khổ rộng |
| Đầu phun | 1 đầu Epson L805; có tuỳ chọn XP600 | Một đầu gánh cả màu, trắng, varnish. Không phải 3 đầu chuyên biệt |
| Mực | CMYK+W+V hoặc CMYK+2W | Bản có varnish mới ra tem bóng kiểu crystal. Bản 2 trắng không có lớp bóng riêng |
| Độ phân giải | 1440 × 1440 dpi | Đủ logo và ảnh nhỏ. Không lấy số dpi thay cho số pass thực tế |
| Tốc độ | Khoảng 178 giây | Hiểu là một tờ ở chế độ ảnh, không phải m²/giờ. Nhà sản xuất không tách chế độ draft / standard / quality |
| RIP | AcroRIP White ver 10.3 | Bắt buộc bản White để tách lớp trắng và varnish |
| Hệ điều hành | Windows XP / 7 / 10 | Kiểm tra máy tính của bạn trước. Windows 11 không có trong danh sách công bố |
| Kích thước / khối lượng | 760 × 630 × 510 mm, 51 kg | Để bàn được. Cần mặt bàn chịu lực và ổ điện ổn định |
| Điện | 300W, 110/220V | Dùng bản 220V |
| Tuỳ chọn | Bàn hút tem, máy cán, bộ mực 1 lít/màu CMYKWV, film A 100 tờ + film B 50 m, jig chai / ly / bút | Hỏi rõ cấu hình kèm theo khi mua. Máy không kèm jig thì chưa in được chai |
Một đầu L805 in trắng và varnish bằng nhiều pass. Tốc độ và độ phủ trắng kém máy cuộn 3 đầu XP600 của Bảo Tín (máy đó tách đầu cho màu, trắng, varnish; nhà sản xuất công bố 4 m²/giờ ở chế độ chất lượng cao).
| Thành phần | Yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy | Máy in phẳng LED UV A3 đầu L805, kèm bàn hút film | Không dùng máy in ảnh gốc nước. Mực UV không đổ vào máy EcoTank thường |
| Mực | UV DTF mềm, đúng đầu L805: C, M, Y, K, W, V | Mực LED UV DTF Epson là mực mềm cho L805, XP600, TX800. Không trộn mực UV cứng của máy phẳng tấm |
| Film A | Tờ, mặt in có lớp nhận mực UV và keo | Khổ phải nằm trong 32 × 50 cm |
| Film B | Màng định vị, cán sau khi in | Căng đều, không để bụi giữa A và B |
| Máy cán | Bản cán nguội hoặc cán nhiệt thấp đúng film | Cán lệch, cán bóng khí là hỏng cả tờ |
| RIP | AcroRIP White 10.3, có lớp W và V | Thiếu lớp trắng thì tem trên nền tối mất màu |
| Vật dán | Ốp, inox, thủy tinh, hộp, gỗ nhẵn, nhựa cứng | Lau cồn, khô, không dầu. Vải và da lộn không phải đích của decal này |
| Dụng cụ | Dao / máy cắt, gạt nhựa, găng | Cắt sát viền nếu không muốn thấy mép film |
Cấu hình nên chọn nếu chỉ làm tem: CMYK+W+V kèm bàn hút, máy cán và một bộ film A/B. Chưa cần jig chai.
Bước 1 — File. Ảnh hoặc vector ở kích thước in thật, từ 300 ppi trở lên. Tách nền. Chừa bleed nhỏ nếu cắt tay. In thử layout trên giấy thường để xem xếp tờ.
Bước 2 — RIP. Trong AcroRIP White: lớp màu, lớp trắng dưới vùng màu, lớp varnish phủ vùng tem. Không đổ trắng full tờ — tốn mực và dính film thừa. Spot trắng nên nở 0,1–0,3 mm so với màu để không lộ viền nền. Chỉnh trên tờ thử, không chốt một con số cho mọi film.
Bước 3 — In trên film A. Mặt nhận mực lên. Bàn hút giữ phẳng. Đèn UV làm khô ngay. Một tờ chất lượng khoảng 3 phút theo số nhà sản xuất công bố; tờ nhiều trắng và varnish sẽ lâu hơn vì thêm pass.

In lên film A trên bàn hút. Ảnh minh họa thao tác, không phải ảnh chụp máy.
Bước 4 — Cán film B. Cán khi mực đã khô đèn, film còn sạch. Đưa thẳng, một lượt. Bóng khí giữa hai film thành vết trên tem.

Cán film B lên mặt mực: đưa thẳng, một lượt. Ảnh minh họa.
Bước 5 — Cắt. Cắt sát hình hoặc để mép trong nhỏ. Tem nền tối nên cắt sát phần trắng.
Bước 6 — Dán. Lau vật bằng cồn, để khô. Tách đế film A, áp mặt keo, miết từ giữa ra mép, bóc film B từ từ. Góc nhọn và mặt cong gắt dễ nhấc mép — không phải chai nào cũng dán được.
Bước 7 — Nghỉ. Keo bám sau vài giờ. Không ngâm nước ngay trong ngày đầu.
| Lỗi | Nguyên nhân hay gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Nền tối lộ lỗ, màu đục | Trắng mỏng, pass trắng ít, mực trắng lắng | Khuấy / tuần hoàn trắng trước ca. Tăng pass trắng. Xả kênh trắng nếu nghỉ vài ngày |
| Bong góc sau một ngày | Bề mặt dầu, chưa miết, keo film yếu, cong quá | Lau cồn. Miết lại. Đổi film nếu cả lô cùng bong |
| Bóng khí sau cán | Căn lệch, bụi, cán hai lượt | Một lượt, phòng sạch. Tờ bóng khí thì bỏ, không dán |
| Mực trắng đặc đầu | Nghỉ máy, không xả | Xả theo lịch. Đậy đầu. Không để máy không xả qua cuối tuần nếu chưa có chế độ bảo dưỡng |
| Varnish loang ra ngoài hình | Lớp V nở quá | Thu mask varnish về sát hình |
| Tem giòn, nứt khi dán chai | Dùng nhầm mực UV cứng | Chỉ dùng mực UV DTF mềm |

Hai lỗi cùng lúc: trắng không phủ kín và mép chưa miết. Ảnh minh họa.

Trái có lớp trắng. Phải thiếu trắng — màu bị nền tối ăn. Ảnh minh họa.
| Tiêu chí | A3 phẳng L805 | UV DTF cuộn 3 đầu XP600 |
|---|---|---|
| Việc chính | Tem tờ, mẫu, đơn lẻ, nhiều file nhỏ | Mét chạy, tem lặp |
| Đầu phun | 1 đầu, màu + trắng + varnish chung | 3 đầu, tách lớp |
| Tốc độ | ~178 giây/tờ ảnh (công bố) | 4 m²/giờ ở chế độ chất lượng cao (công bố) |
| Film | Tờ A + cuộn B, cán riêng | Cuộn A/B, dây chuyền khép hơn |
| Vốn | Thấp hơn máy cuộn | Cao hơn, hợp khi có đơn tuần |
| Rủi ro | Tắc trắng khi chạy thưa; năng suất thấp | Vệ sinh đầu, tồn film nếu đơn đứt |
Lên cuộn khi đã có đơn decal UV DTF lặp lại hàng tuần và có người vận hành. Giữ máy A3 khi đơn là mẫu, tem lẻ, vài chục tờ/ngày.
Jig chai / ly là tuỳ chọn phụ. Với chai, ly tròn, dán tem UV DTF thường nhanh và đều hơn in trực tiếp bằng jig với một đầu L805.
Máy này có in trực tiếp lên mica, gỗ được không?
Được — đây là máy in phẳng LED UV A3. UV DTF là cách dùng thêm khi cần tem dán lên vật cong, vật khó kẹp hoặc nhiều món nhỏ.
Một tờ mất bao lâu?
Nhà sản xuất ghi khoảng 178 giây. Đó là mốc chế độ ảnh, chưa cộng pass trắng và varnish. Tính năng suất theo tờ thử của chính máy, không theo m²/giờ của máy cuộn.
Có in áo được không?
Không. Áo dùng PET DTF hoặc DTG. UV DTF dán vật cứng.
Film A và film B khác gì?
A là film in, có keo. B là film định vị, cán sau. Dán xong thì bóc B.
Nền đen có cần mực trắng không?
Cần. Không có trắng thì màu trong và lộ nền.
Máy có thay máy cuộn 30 cm không?
Không, nếu đã có mét chạy đều. Máy này là cấp vào nghề và đơn lẻ.
Gửi cho chúng tôi ảnh vật cần dán, số tem ước tính mỗi ngày và ngân sách dự kiến. Chúng tôi sẽ nói rõ nên dùng máy A3 khổ tờ, máy cuộn hay thuê gia công. Luôn in thử trên đúng vật liệu của bạn trước khi chạy lô lớn.
Tư vấn kỹ thuật máy in: 0853 726 554
Cửa hàng: 264C Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP.HCM
Chưa biết chọn mực nào?
Tư vấn miễn phí - Bảo Tín Setup ICC Profile cho bạn