Khoan đã! Bạn đang tìm máy in phù hợp?
Để lại số điện thoại — Bảo Tín gọi lại tư vấn trong 15 phút trong giờ làm việc.
Cập nhật 19/09/2026. Giá máy và thiết bị lấy từ trang sản phẩm cisbaotin.com tại thời điểm cập nhật — vui lòng hỏi lại khi đặt hàng. Quy cách 80 trang dùng trong bài là bản minh họa để tính toán, không phải file dàn trang.
Trung tâm mở lớp 12 người. Doanh nghiệp sửa manual bảo hành mỗi quý. Tiệm photocopy nhận “in giúp 30 cuốn giáo trình, chiều nay lấy”. Ba việc này cùng bị gọi là in sách, nhưng không cùng giấy, không cùng gáy và không cùng rủi ro.
Việc đắt nhất của tài liệu đào tạo lô nhỏ không phải tiền mực. Nó là: khóa đúng phiên bản, in hai mặt không lệch, chèn đúng trang màu, kiểm đủ thứ tự, đóng gáy mở được và giao đúng bản.
Bài Công nghệ in sách siêu nhanh trên web nói về máy in sách tại quầy và xuất bản theo yêu cầu. Bài này không thay bài đó và không bàn xuất bản thương mại. Ở đây chỉ hỏi một câu: ít cuốn, file còn sửa, thì khâu nào nên giữ trong nhà.
| Ấn phẩm | Việc chính | Giấy và gáy hợp |
|---|---|---|
| Tài liệu nội bộ khóa học | Đúng phiên bản của buổi học | Giấy chữ 70–80 gsm; gáy xoắn hoặc lược |
| Workbook có chỗ viết | Viết được, không trượt bút, ít xuyên | 80–100 gsm mặt mịn; không dùng giấy ảnh bóng |
| Sổ ghi chép | Mở phẳng, dùng nhiều buổi | Gáy xoắn hoặc lò xo sắt; bìa dày hơn ruột |
| Manual sản phẩm | Đúng model, thay trang khi cập nhật | Gáy xoắn để tháo ra thêm trang |
| Sách phát hành | Bán ra ngoài, có tồn kho | Keo gáy hoặc may chỉ — bài này không bàn tới |

Bốn loại đầu là tài liệu dùng trong nội bộ hoặc giao kèm sản phẩm. Sách phát hành là việc khác.
Về nội dung: in giúp file của khách không biến tiệm thành nhà xuất bản, nhưng cũng không cho phép nhân bản giáo trình có bản quyền khi khách không chứng minh được quyền sử dụng. Thực hành vừa đủ: nhận bản PDF đã khóa, ghi số phiên bản lên bìa và chân trang, không đưa file khách lên nhóm chat công khai hay thư mục chia sẻ cho bất kỳ ai có link.
Quy cách minh họa dùng suốt bài:
A4 đứng. 80 trang ruột in hai mặt = 40 tờ ruột. Trong 80 trang có 8 trang màu, 72 trang đen trắng. Hai tờ bìa riêng. Bìa in hai mặt ngoài, hoặc in đủ bốn mặt nếu thiết kế cần.
Chừa lề gáy 12–15 mm tính từ mép đóng. Không đặt số trang, mã QR hay cột chữ sát gáy.
Quy đổi nhanh theo quy cách trên:
| Số cuốn | Tờ ruột | Tờ bìa | Số mặt phải in |
|---|---|---|---|
| 10 cuốn | 400 | 20 | 800 mặt ruột + 20 mặt bìa |
| 50 cuốn | 2.000 | 100 | 4.000 mặt ruột + 100 mặt bìa |
| 200 cuốn | 8.000 | 400 | 16.000 mặt ruột + 400 mặt bìa |
Chỉ đóng kim giữa mới cần số trang chia hết cho 4 và phải dàn trang theo tay sách. Gáy xoắn, lược, lò xo sắt và keo gáy thì in tuần tự trang 1 đến trang 80, xếp tờ rồi đóng. Đừng áp quy tắc dàn trang tạp chí lên giáo trình đóng xoắn.
| Máy | Tốc độ trang công bố | Giấy và hai mặt | Hợp việc nào |
|---|---|---|---|
| Epson WorkForce Pro WF-C5390 | 25 ipm; 16 ipm khi in hai mặt (theo trang sản phẩm) | Đảo mặt tự động; giấy dày phải in thử theo khay | Ruột chữ và ít hình, in hai mặt liên tục |
| OKI C650dn | 35 trang/phút công bố | Đảo mặt tự động hợp nhất ở 64–176 gsm; một mặt nhận tới 256 gsm | Chữ sắc, khô ngay; bìa vừa phải |
| Ricoh MP C6502 (hàng bãi) | Theo cấu hình từng máy | Trang sản phẩm nêu kéo được giấy tới 300 gsm | Tiệm đã sống bằng việc copy |
| Konica Minolta bizhub C458 (hàng bãi) | Theo cấu hình từng máy | Hỏi định lượng, khổ và số khay của chính máy đó | Như trên |
| Epson L18050 / L8050 | Chậm hơn dòng văn phòng | Lật tay; thiên về giấy ảnh và giấy phủ | In bìa khổ lớn rồi xén; không mặc định chạy 40 tờ ruột |

Tốc độ ghi trên catalogue là tốc độ tờ. Cuốn hoàn thiện còn phải qua kiểm trang, đục lỗ và vào gáy.
Cách ước lượng thực tế hơn là bấm giờ trên cuốn đầu tiên: 40 tờ in hai mặt chỉ là vài phút máy chạy, nhưng cộng thêm nạp giấy, bản thử, chèn 8 trang màu in riêng, kiểm đủ 80 trang, đục hai ba nhát rồi vào gáy thì một cuốn thường ngốn hàng chục phút của người làm. Đo một cuốn thật rồi mới nhân lên, đừng chia tốc độ trên catalogue.
Hai con số hay bị đọc sai: sản lượng khuyến nghị hàng tháng là cửa sổ nên thiết kế công việc quanh đó, còn công suất tối đa là giới hạn kỹ thuật ngắn hạn. Trang đánh giá OKI C650dn trên web nêu mức khuyến nghị khoảng 8.000 trang/tháng — đó là con số nên dùng khi tính việc, không phải công suất tối đa.
Với máy in phun, trước khi in hai mặt liên tục thì in thử một tờ rồi vuốt tay lên chữ sau vài giây. Mực kịp khô hay không phụ thuộc giấy và độ phủ, không suy ra được từ tên dòng mực ghi trên hộp.
| Kiểu gáy | Lỗ đục | Sửa trang sau khi đóng | Cần máy gì |
|---|---|---|---|
| Lược nhựa | Chữ nhật, thẳng hàng, khoảng cách rộng | Dễ — tháo lược ra được | Máy đóng lược, không dùng lưỡi của máy xoắn |
| Xoắn nhựa (nhóm C338) | Tròn, gần mép, khoảng cách đều | Cắt xoắn rồi luồn lại | Máy đục và vào gáy xoắn + gáy đúng đường kính |
| Lò xo sắt | Dài tròn, theo cặp | Khó | Máy riêng; gáy kép |
| Kim giữa | Không đục hàng lỗ | Không thay được từng tờ | Hợp tập mỏng; số trang phải chia hết 4 |
| Keo gáy | Không đục | Không thay được tờ | Máy keo; hợp lô ít sửa |

Mẫu lỗ trong hình là minh họa. Đếm lỗ và đo khoảng cách trên chính máy trước khi mua hộp gáy.
Trang máy đóng sách dùng lò xo vòng xoắn nhựa C338 ghi: khổ A5 đến A4, đục lỗ 22 tờ mỗi lần, vào gáy 450 tờ mỗi lần, đóng bằng tay, giá 1.944.000đ.
Ba cách hiểu sai thường gặp:
Cuốn minh họa 40 tờ ruột cộng hai bìa là khoảng 42 tờ — nằm gọn trong khả năng vào gáy của máy. Chọn đường kính gáy bằng cách đo bề dày xấp giấy thật, không chọn theo số trang trong file.
| Thành phần | Nên | Tránh mặc định |
|---|---|---|
| Ruột chữ | Giấy văn phòng 70–80 gsm; 80 gsm in hai mặt dễ hơn 70 | Giấy ảnh RC, giấy couche bóng |
| Ruột có chỗ viết | 80–100 gsm, mặt mịn không phủ bóng | Cán màng cả ruột — bút sẽ trượt |
| Ruột nhiều hình | Thử độ đục: đặt tờ lên dòng chữ cỡ 12, còn đọc được là bị xuyên | “Giấy dày thì chắc chắn không xuyên” — định lượng không phải độ đục |
| Bìa | 200–250 gsm; có thể cán màng một mặt ngoài | Bìa cùng định lượng với ruột khi cuốn dùng nhiều |
Về mực và toner: định mức số trang ghi trên hộp được đo ở độ phủ chuẩn của trang văn phòng. Slide có nền đặc và ảnh bài giảng ăn mực nhiều hơn hẳn. Khi ước chi phí, tách riêng trang chữ và trang slide, đừng gộp một cột.

Bỏ bước 5 hoặc bước 8 là nguồn gốc của phần lớn ca hoàn hàng.
Lỗi hay gặp: thiếu một tờ giữa cuốn; đảo mặt chẵn lẻ; hai tờ trùng; chèn trang màu nhầm buổi; lề gáy ăn vào cột chữ; đục lệch giữa các nhát. Một tờ sai sau khi đã vào gáy nghĩa là tháo cả cuốn — gáy xoắn còn tháo được, keo gáy thì bỏ.
Về bảo mật: không đưa giáo trình của khách lên các trang chuyển đổi PDF trực tuyến. Kiểm file trên máy của mình, và xóa file tạm sau khi giao nếu hợp đồng yêu cầu.
Chi phí mỗi cuốn phụ thuộc giá giấy, giá mực và công của chính nơi bạn làm, nên bài này không đưa ra một con số “giá thị trường”. Thứ nên làm là đếm đủ các đầu mục rồi điền giá thật của bạn vào:
Đầu mục 8 là đầu mục hay bị bỏ quên nhất và thường là đầu mục lớn nhất khi số cuốn còn ít. Nếu chuyển từ 8 trang màu sang in màu toàn bộ 80 trang thì cột mực màu tăng nhiều lần — đó là lúc nên so lại với giá thuê in.
| 10 cuốn mỗi đợt | 50 cuốn mỗi đợt | 200 cuốn mỗi đợt | |
|---|---|---|---|
| Tình huống | Một lớp, một phiên bản | Tháng của trung tâm nhỏ | Một file ít sửa, hoặc nhiều lớp cùng giáo trình |
| Thuê trọn gói | Thường thắng nếu chưa có máy | So với tự làm khi máy đã có sẵn | Hỏi thêm phương án keo gáy nếu file đã đứng yên |
| Máy sẵn có + tự đóng gáy | Chỉ khi cần bảo mật hoặc cần gấp trong đêm | Bắt đầu có lý | Phụ thuộc công kiểm trang — 200 cuốn là nhiều giờ người |
| Thuê in, tự đóng gáy | Ít ý nghĩa | Hợp khi máy in yếu nhưng có người đóng | Hợp nếu thuê in màu rẻ hơn tự chạy |
| Mua thêm máy in | Không, vì việc không lặp lại | Chỉ khi lặp nhiều đợt và máy còn làm việc khác | Cần việc đều quanh năm, không phải một mùa |
Mười cuốn 80 trang hai mặt là khoảng 800 mặt in. Mua một máy in mới để làm đúng một lớp là đem vốn máy chia cho một việc không lặp lại. Ngược lại, khi máy in đã có sẵn và điểm nghẽn nằm ở khâu đục lỗ — vào gáy, thì mua thiết bị hoàn thiện hợp lý hơn mua thêm máy in.
Hai biến số làm đảo kết quả nhanh nhất: giá công người (công càng đắt thì tự làm càng kém lợi, vì kiểm trang là lao động thuần), và tỉ lệ cuốn phải làm lại (200 cuốn mà hỏng 8% là 16 cuốn làm lại).
Ricoh MP C6502 và Konica Minolta bizhub C458 trên web là hàng bãi, giá báo theo từng máy. Trước khi lấy con số “rẻ hơn máy mới” đưa vào bảng tính, hỏi cho đủ:
Máy photocopy cỡ lớn in nhanh hơn máy in văn phòng trên giấy thường. Nó không làm giảm công kiểm trang và không làm giảm hóa đơn thay trống.
| Thiết bị | Giá | Dùng cho khâu nào |
|---|---|---|
| Epson WorkForce Pro WF-C5390 | 11.880.000đ | In ruột A4 hai mặt |
| OKI C650dn | Xem trang đánh giá | In chữ sắc, khô ngay; bìa vừa phải |
| Ricoh MP C6502 / Konica C458 | Liên hệ | Sản lượng của tiệm copy |
| Máy đóng sách xoắn nhựa C338 | 1.944.000đ | Đục lỗ và vào gáy xoắn, khổ A5–A4 |
| Bàn cắt giấy A3 | 2.754.000đ | Xén bìa, xén mép |
| Máy cán màng A3+ FM380 | 9.180.000đ | Cán mặt ngoài bìa |
| Epson L18050 / L8050 | 14.472.000đ / 7.074.000đ | In bìa khổ lớn rồi xén |
Bảo Tín chưa bán: gáy xoắn nhựa, lược nhựa, lò xo sắt, giấy văn phòng 70–80 gsm đóng ram và bìa 200–250 gsm khổ lớn để đóng cuốn — ngày cập nhật bài này, danh mục giấy in chưa có các mặt hàng đó. Các thứ này nêu trong bài để bạn biết mà tìm đúng nơi: kênh văn phòng phẩm hoặc nhà bán vật tư đóng sách.
Về gia công thành phẩm: Bảo Tín có bộ phận in gia công (0916 726 554). Riêng khâu đục lỗ và vào gáy thành phẩm thì hỏi trước theo số cuốn và kiểu gáy, đừng mặc định là có.
1. Làm 10 cuốn giáo trình 80 trang có nên mua máy in mới không?
Không, nếu chỉ vì 10 cuốn đó. Dùng máy sẵn có hoặc thuê. Máy chỉ đáng mua khi việc lặp lại và máy còn gánh thêm việc in văn phòng khác.
2. In màu toàn bộ có đắt hơn chèn 8 trang màu không?
Thường là có, vì 72 trang chữ không cần mực màu. Bù lại, chèn trang tốn công và dễ nhầm. Đo trên file thật của bạn.
3. Máy in hai mặt tự động có chạy được giấy bìa 200 gsm không?
Phải thử theo khay và đường giấy của chính máy đó. Trang đánh giá OKI C650dn nêu rõ đảo mặt tự động hợp nhất ở 64–176 gsm, dù một mặt nhận tới 256 gsm — đừng suy con số lớn sang chế độ hai mặt.
4. Máy C338 có đóng được lược nhựa hay lò xo sắt không?
Không mặc định. Máy trên trang là xoắn nhựa, lỗ tròn. Lược cần hàng lỗ chữ nhật; lò xo sắt cần lỗ dài theo cặp. Đo mẫu lỗ trước.
5. Cuốn 80 trang có đóng kim giữa được không?
Về số tờ thì có thể, nhưng kim giữa cần dàn trang theo tay sách và số trang chia hết 4. Giáo trình hay sửa từng chương thì gáy xoắn hoặc lược tiện hơn.
6. Máy photocopy bãi có thay được máy in văn phòng không?
Về tốc độ tờ thì dư. Về chi phí sở hữu thì chỉ kết luận được sau khi đọc bộ đếm, tình trạng trống, bộ sấy và điều kiện bảo trì.
7. Workbook in giấy ảnh rồi cán có viết được không?
Thường là không. Mặt bóng và lớp cán làm trượt bút. Dùng giấy văn phòng mặt mịn và thử bằng đúng loại bút học viên dùng.
8. Đưa file giáo trình lên trang chuyển PDF trực tuyến có sao không?
Có rủi ro lộ nội dung và mất kiểm soát phiên bản. Kiểm file trên máy cục bộ và ghi số phiên bản lên bìa.
Gửi cho chúng tôi: số trang ruột, bao nhiêu trang màu, số cuốn mỗi đợt và chu kỳ sửa nội dung, giấy ruột và bìa muốn dùng, kiểu gáy, hạn giao và máy đang có. Chúng tôi đối chiếu máy in, thiết bị sau in và giấy theo hàng đang có, và nói rõ khâu nào nên thuê ngoài.
Hotline tư vấn giải pháp in: 0945 726 554 (Zalo)
Cửa hàng: 264C Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP.HCM
Trang sản phẩm máy in, máy photocopy, máy đóng sách, bàn cắt và máy cán màng của Bảo Tín tại ngày cập nhật; bài đánh giá OKI C650dn trên website; danh mục giấy in của Bảo Tín tại ngày cập nhật.
Chưa biết chọn mực nào?
Tư vấn miễn phí - Bảo Tín Setup ICC Profile cho bạn