Khoan đã! Bạn đang tìm máy in phù hợp?
Để lại số điện thoại — Bảo Tín gọi lại tư vấn trong 15 phút trong giờ làm việc.
Cập nhật 15/09/2026. Giá lấy từ trang sản phẩm cisbaotin.com tại thời điểm cập nhật, có thể thay đổi — luôn kiểm tra trang model. Thông số máy theo tài liệu thông số chính thức của Epson cho L8050 / L18050.
L8050 và L18050 in đẹp trên tờ. Chúng không phải máy roll. Bộ chuyển đổi của Bảo Tín thêm giá đỡ cuộn, đường giấy và RIP để chạy vật liệu cuộn trên máy đang có.
Đây là giải pháp tận dụng máy Epson desktop để mở rộng workflow. Không biến máy tờ thành máy roll-to-roll công nghiệp.
A. True roll printer — ColorWorks, SurePress, Primera và các máy được hãng thiết kế sẵn: roll holder, tension management, media advance, take-up/cutter, firmware/driver có roll mode.
B. Desktop + conversion kit — L8050/L18050 + unwinder/holder + (tuỳ chọn) rewinder + RIP.
Không gọi hai hệ này là tương đương. Kit chuyển đổi không thay được máy roll nguyên bản (xem 3 cấp đầu tư ở mục 17).

Kit thêm đường giấy và RIP; không thêm firmware roll của hãng.

Ví dụ máy roll nguyên bản (Epson ColorWorks) — khác kit gắn cho L8050.
| Tiêu chí | Epson L8050 | Epson L18050 |
|---|---|---|
| Nhóm khổ | A4 | A3 / A3+ |
| Khổ giấy tối đa (Epson công bố) | 215,9 × 2.000 mm | 329 × 2.000 mm |
| Số màu gốc hãng | 6 màu dye series 057 | 6 màu dye series 057 |
| Cách nạp giấy | Nạp ma sát (friction), 1 khay | Nạp ma sát (friction), 1 khay |
| Roll holder / roll mode hãng | Không | Không |
| Ứng dụng roll kit phù hợp | Tem/sticker ~210 mm | Tem/decal ~297–329 mm |

L8050 là máy nạp tờ A4, không có roll holder của hãng.

L18050 khổ A3+, cùng hệ 6 màu, vẫn là máy nạp tờ.
Khác nhau:
2 m custom ≠ cuộn 20–50–100 m một lệnh in. RIP (SarsaPrint, AcroRIP + add-on roll) được nhà bán mô tả là in cuộn / không giới hạn độ dài trang bằng cách gửi tuần tự nhiều đoạn hoặc không nhả giấy giữa trang. Đừng suy diễn “in vô hạn” — hãy chạy thử đúng bản RIP trên đúng model máy.
Trang SarsaPrint V6.9.8 viết “in ảnh từng trang một trên giấy cuộn mà không bị giới hạn độ dài” và “máy sẽ không bao giờ nạp giấy sau khi in trên một trang”. Hướng dẫn cũ của Bảo Tín cho L800/L1800 dùng AcroRIP + add-on roll. Hai mô tả này là cơ chế phần mềm, không phải máy đổi thành roll printer.
Danh sách máy hỗ trợ trên trang SarsaPrint hiện liệt kê các đời như L800/L801/L805, L1800, P600… Nếu bạn dùng L8050 hoặc L18050, hãy yêu cầu chạy thử đúng bản RIP với đúng model trước khi đầu tư.
Máy roll nguyên bản (ColorWorks, SurePress, Primera, một số desktop roll khác): có roll mode, tension, cutter/peeler, media sensor thiết kế cho cuộn. Kit L8050/L18050 không biến desktop thành máy đó.
ROLL MEDIA → UNWINDER / HOLDER → TENSION CONTROL → PRINTER FEED → PRINTHEAD → DRYING AREA → TAKE-UP / REWINDER → FINISHING

Kit chỉ thay khâu media. In đẹp vẫn do file, mực, ICC, đầu phun.
Ý nghĩa từng khâu:
Unwinder gồm: trục, core holder, bạc đạn, guide, alignment, lực ma sát. Còn phải tính cuộn nặng, đường kính còn lại, độ cứng vật liệu.
Trước khi mua, hỏi rõ đường kính lõi (core), đường kính cuộn tối đa và tải trọng của giá đỡ.

Giá đỡ cuộn dạng passive — trục quay theo lực kéo của máy in.
Take-up không được kéo giấy mạnh hơn cơ cấu feed của máy in. Nó chỉ thu và giữ căng vừa.
Tension sai gây: media skew, banding, lệch biên, cạ đầu phun, nhăn, kẹt, rewind lệch.
Passive unwinder: cuộn quay tự do. Ưu — rẻ, đơn giản. Nhược — tension đổi theo đường kính/trọng lượng còn lại.
Active: motor, đôi khi có sensor / dancer arm. Ổn hơn cuộn nặng, job dài. Kit Bảo Tín gồm giá đỡ + trục — dạng passive, trừ khi chọn model có motor. Bài L1800 khuyên “dùng chuyên nghiệp có motor điều chỉnh tốc độ; loại chỉ là giá đỡ thì tiết kiệm”.

Bộ thu – xả cuộn A3: cụm thu trong ảnh có motor — chỉnh để không kéo mạnh hơn cơ cấu nạp giấy của máy.
Kit gồm: giá đỡ cuộn, trục, RIP, hướng dẫn/video; khổ giấy cuộn 210–329 mm; bảo hành kit 6 tháng; giá kit Liên hệ.
Thiết bị có thể chọn thêm: máy cuộn nhãn 115 mm, máy cuộn R9, bộ thu xả đa năng — giá Liên hệ.

Ảnh thực tế tại Bảo Tín: combo in cuộn tem nhãn trên Epson L1800 — cùng nguyên lý bộ xả, bộ thu.
Giá tham khảo các hạng mục liên quan (niêm yết trên cisbaotin.com ngày 15/09/2026):
| Hạng mục | Giá niêm yết |
|---|---|
| SarsaPrint V6.9.8 | 5.000.000đ |
| Bộ thu xả cuộn A3 | 1.728.000đ |
| Bộ thu + xả (combo máy in cuộn L1800) | 3.400.000đ |
| RIP đời trước (AcroRIP, dùng cho L800/L1800) | 1.500.000–2.500.000đ (chỉ tính PM) |
| Decal couche 0,21 m × 100 m | 324.000đ |
| Decal couche 32 cm × 100 m | 486.000đ |
| Decal couche 0,53 m × 500 m | 3.564.000đ — rộng hơn L18050 |
Khi hỏi mua kit, yêu cầu ghi rõ: đường kính lõi, đường kính cuộn tối đa, tải trọng, có chỉnh tension không, lắp đặt có tháo/lắp gì trên máy, và tên RIP đi kèm cho đúng model máy của bạn.
Không viết “không mất bảo hành Epson”.
Việc sử dụng phụ kiện, mực, vật liệu hoặc cấu hình ngoài thiết kế chuẩn của hãng có thể liên quan đến điều kiện bảo hành. Khách nên kiểm tra chính sách Epson và chính sách hỗ trợ của Bảo Tín trước khi chuyển đổi.
Tách rõ:
Feed ổn định có thể giảm một số lỗi cơ học liên quan vật liệu (kẹt tờ, giấy nhàu trong khay). Không suy ra đầu phun sống lâu hơn.
Tuổi thọ nozzle còn liên quan: mực, maintenance, nhiệt độ, ẩm, capping, cleaning cycles, và mực trắng nếu ai đó cố gắn DTF.
Phải xét: độ dày + độ cứng + curl + đường kính cuộn + core + coating + ma sát bề mặt + hút mực. Hai vật liệu cùng 135 gsm có thể feed hoàn toàn khác nhau.
Use case số 1 — tem nhãn giấy cuộn, đặc biệt decal giấy bóng couche cuộn + Ultra Pigment hoặc Pigment UV.
Ba workflow mực không trộn thành một:
| Mực | Việc hợp lý trên kit | Việc không nên kỳ vọng |
|---|---|---|
| Dye 057 zin | Ảnh indoor, sticker không đòi bền nước | Tem ngoài trời, kháng nước |
| Ultra Pigment / Pigment UV | Tem couche, chữ đanh, nhiều tình huống bền hơn dye | Mọi nhựa chưa phủ inkjet |
| Sublimation | Giấy chuyển nhiệt + mực sub + ép | Tem giấy / decal thường |
PET DTF / CMYK WW: L8050/L18050 không có hệ tuần hoàn mực trắng. Sediment, tắc damper, bảo trì nặng, powder/adhesive là workflow khác. Không khuyến nghị như cấu hình mặc định của bài này. DTF sheet + sấy riêng là chuyện khác; máy UV DTF roll nhiều đầu là cấp đầu tư khác hẳn.
Kraft / canvas: có dạng cuộn chưa đủ. Phải test độ dày, cứng, surface, coating trên đúng đường giấy máy.
| Vật liệu | Khổ cuộn | Mực khuyến nghị | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Decal giấy bóng couche | 0,21 m × 100 m — 324.000đ | Ultra Pigment / Pigment UV | Tem nhãn, sticker indoor/cán |
| Decal giấy bóng couche | 32 cm × 100 m — 486.000đ (110 gsm, mặt bóng) | Ultra Pigment | Tem A3 trên L18050 (sát cửa 329 mm — test biên) |
| Decal giấy bóng couche | 0,53 m × 500 m — 3.564.000đ | Ultra Pigment | Không chạy L18050 (max 329 mm) |
| Decal couche 30 cm × 500 m | Vật tư của combo máy in cuộn L1800 | Ultra Pigment | Tem dài |
| Màng BOPP cán nhiệt | 0,31 / 0,33 / 0,441 m × 200 m | — (sau in) | Cán tem/ảnh |
| Giấy chuyển nhiệt cuộn | 30 cm × 100 m và 20 cm — Liên hệ | Sublimation | Áo sáng, ly — cuộn 30 cm rộng hơn L8050 (215,9 mm) |
Cuộn 0,53 m để dành máy khổ lớn hơn, không gắn vào L18050.

Vật liệu cuộn phải đúng khổ máy và có coating phù hợp mực.
Driver Epson: đơn giản, màu quen. Hạn chế custom dài, nesting, step & repeat, sản xuất.
RIP: layout, khoảng cách trang, ICC, ink limit, mirror sublimation, số bản. SarsaPrint nêu: chỉnh margin/space, tốc độ, chuyển roll/sheet, in liền mạch, kiểm tra đầu phun không nhả giấy, đóng/chuyển kênh màu.
RIP không vượt giới hạn cơ khí: cửa giấy, lực kéo lô, cảm biến, khô mực, curl.
Thay vì 50 tờ A4 rời, một workflow dài cho phép nesting, giảm khoảng thừa đầu/cuối mỗi tờ, ít lần nạp. Đó là lý do tem lặp là case số 1.
Không tuyên bố “cuộn luôn rẻ hơn tờ”. Cuộn có hao đầu/cuối, setup tension, rủi ro lệch cả mét, và finishing vẫn tốn tiền nếu khách cần tem cuộn thành phẩm.
| Tiêu chí | Sheet | Roll conversion |
|---|---|---|
| Setup | Nhanh đổi giấy | Canh cuộn, tension, RIP |
| Linh hoạt nhiều loại giấy | Cao | Thấp hơn |
| Vài tờ/ngày | Hiệu quả | Không đáng |
| Job dài cùng media | Hao thao tác | Đáng xét |
| Nhân công nạp | Từng tờ | Nạp cuộn, giám sát |
| Rủi ro feed | Kẹt tờ, lô mòn | Skew, tension, curl |
| Vật liệu | Xấp tờ sẵn | Phải có bản cuộn đúng khổ |
| RIP | Không bắt buộc | Nên có nếu job dài |
| Finishing | Máy bế tờ | Cần cắt/slit/rewind nếu muốn tem cuộn |
Epson + kit cho bản in dạng cuộn. Khách mua tem cuộn còn cần: bế (kiss-cut), bóc phế, slit, rewind đúng core, pitch tem, chiều cuộn. Đừng kỳ vọng “bấm in là ra tem cuộn chuyên nghiệp”.

In cuộn chỉ giải quyết khâu printing.
Thiết bị hoàn thiện liên quan: máy sau in, màng BOPP, Auto Feed vs Flatbed, FS350DC.
Trong những tình huống đó sheet feed thường hiệu quả hơn.
Giả định (không phải cam kết doanh thu):
Case A — 20 tờ A4/ngày. ~160 giây ≈ 2,7 phút/ngày. Một tháng ~1,2 giờ. Kit ít khi hòa vốn bằng nhân công. Giữ sheet.
Case B — 100–300 tờ tương đương/ngày, một loại decal. 13–40 phút/ngày nạp tờ. Kit bắt đầu có nghĩa nếu media ổn, RIP chạy được, finishing không kẹt ở tờ.
Case C — 500+ tờ/ngày hoặc nhiều giờ liên tục. Chồng motor lên desktop không giải quyết tension/finishing. Cân máy roll chuyên dụng.
Không tự vẽ ROI “hòa vốn 2 tháng” nếu shop không đo được thời gian nạp thật.
| Câu hỏi | Hướng trả lời |
|---|---|
| Khi nào giữ sheet? | Dưới vài chục tờ/ngày, đổi media nhiều. |
| Khi nào thêm roll kit? | Một media, job dài, nạp tờ đã thành nút thắt — vùng tham khảo 100–300 tờ tương đương/ngày. |
| Khi nào thêm auto rewinder? | Job dài, cần cuộn gọn, không muốn giấy rơi xuống sàn. Kiểm tra khổ (115 mm ≠ A4 full). |
| Khi nào bỏ retrofit? | Chạy nhiều giờ, tension không ổn, hỏng mét, finishing roll-to-roll. |
Cấp 2 không thay cấp 3.
Take-up chỉ thu. Nếu motor kéo mạnh hơn feed Epson → banding/skew.

Máy cuộn nhãn giấy tự động 115 mm — cuộn hẹp cho tem bế sẵn; kiểm tra khổ thực tế trước khi gắn A3.
Chuyển tờ → cuộn không làm ảnh đẹp hơn. Image quality vẫn phụ thuộc file + ICC + mực + coating + media advance + nozzle + RIP. Roll kit đổi cách cầm media và năng suất, không đổi đầu phun.
Nozzle banding: vạch theo hướng scan. Kiểm tra nozzle check, vệ sinh, capping.
Paper-feed banding: vạch theo bước giấy. Nguyên nhân thường là tension, encoder bẩn, lô mòn, RIP advance sai.
Skew: lõi không vuông, holder lệch, tension trái ≠ phải, vật liệu curl, feeder.
Test lệch: đánh dấu biên ở 0,5 m / 1 m / 2 m. Lệch tăng dần = holder hoặc lõi không vuông — dừng job trước khi hỏng cả cuộn.

Hầu hết lỗi cuộn đến từ media handling, không phải “máy in kém”.
Máy báo lỗi kéo giấy? Xem thêm: lỗi 000043 Epson L18050.
Mang đúng máy/model + file + cuộn vật liệu đang dùng — không test tờ rồi suy ra cuộn.
Xem: skew, banding, khô, curl, rewind lệch, lỗi feed/sensor.
Bộ in cuộn không làm Epson in đẹp hơn. Giá trị thật là giảm thao tác media và mở rộng workflow. Chỉ đáng đầu tư khi phần thời gian và nhân công tiết kiệm được lớn hơn chi phí và độ phức tạp mà hệ cuộn mang lại.
Không. Máy tờ A4; custom dài tối đa 2.000 mm.
Không. Máy tờ A3+; custom 329 × 2.000 mm.
Unwind → feed máy → in → (sấy) → rewind. RIP điều khiển layout.
Driver ~2 m/job. RIP có thể nối đoạn — test thực tế trên đúng model.
Job dài, step & repeat, ICC: nên có. Vài mét thử: driver custom có thể đủ.
Có thể liên quan vì ngoài thiết kế hãng. Tách BH kit Bảo Tín 6 tháng.
Ưu tiên couche cuộn đã test + pigment; không mọi decal tờ đều có bản cuộn.
Được trên vật liệu coated phù hợp; Ultra Pigment / Pigment UV là hướng tem của Bảo Tín.
Được nếu giấy sub cuộn + mực sub + khô/ép đúng.
Không khuyến nghị chung trên L8050/L18050 (mực trắng, không có circulation).
Lõi, holder, tension trái/phải, curl. Đo biên 0,5–2 m.
Job dài và muốn cuộn gọn: có. Cuộn hẹp ≠ full A3.
Listing R9 + model 115 mm là roll hẹp / tem bế sẵn. Xác minh spec trước khi gắn A3.
Vùng tham khảo 100–300 tờ tương đương/ngày, một media.
Nhiều giờ/ngày, cần tension và finishing roll-to-roll.
Tư vấn: 0983 726 554 (Zalo) · 0906 726 554.
Đọc thêm: tổng quan Epson L8050 và L18050 · giải pháp in tem nhãn với máy in phun 2026 · cẩm nang vật liệu decal theo công nghệ in · combo in ảnh L8050 (in tờ).
Chưa biết chọn mực nào?
Tư vấn miễn phí - Bảo Tín Setup ICC Profile cho bạn