Công nghệ in Single Pass hoạt động như thế nào? Kiến trúc, quy trình và ứng dụng

    Bài kiến thức, cập nhật 02/10/2026. Bảo Tín không kinh doanh máy in Single Pass công nghiệp. Bài giải thích nguyên lý để bạn đọc đúng thông số khi tìm hiểu loại máy này. Số liệu cụ thể đều trích từ tài liệu kỹ thuật của HP, có ghi nguồn ở cuối bài.

    Single Pass là gì?

    Single Pass là kiến trúc in kỹ thuật số trong đó hệ thống đầu phun được bố trí cố định để bao phủ toàn bộ chiều rộng vùng in, còn giấy hoặc vật liệu chuyển động bên dưới đầu phun.

    Khác với máy inkjet dạng carriage, đầu in không phải chạy qua lại nhiều lần theo chiều ngang. Hình ảnh được hình thành trong một lần vật liệu đi qua khu vực in.

    So sánh kiến trúc Single Pass và in phun quét (scanning)
    Single Pass: printbar đứng yên, vật liệu chạy qua một lần. Scanning: đầu nhỏ quét qua lại nhiều pass, giấy tiến từng bước giữa các lượt quét. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    Điểm cần hiểu chính xác là “Single Pass” không có nghĩa máy chỉ có một đầu phun. Một hệ thống công nghiệp có thể sử dụng nhiều printhead, nhiều printbar và nhiều màu bố trí liên tiếp. Vật liệu đi qua toàn bộ chuỗi đó một lần nên vẫn được gọi là Single Pass.


    1. Cấu trúc cơ bản của hệ thống Single Pass

    Một hệ thống Single Pass hoàn chỉnh thường bao gồm:

    File thiết kế → RIP → dữ liệu raster → bộ điều khiển đầu phun → encoder → hệ vận chuyển vật liệu → printbar → hệ mực → sấy → kiểm tra chất lượng → thành phẩm

    Chuỗi hệ thống của một máy in Single Pass từ file đến kiểm tra chất lượng
    Từ file/dữ liệu biến đổi đến kiểm tra chất lượng. Ba khối quyết định chất lượng: đầu phun, vận chuyển vật liệu, đồng bộ dữ liệu với chuyển động. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    Ba bộ phận quyết định trực tiếp tới chất lượng là:

    • hệ thống đầu phun;
    • hệ thống vận chuyển vật liệu;
    • hệ thống đồng bộ dữ liệu với chuyển động.

    Đầu phun tốt nhưng vận chuyển không ổn định vẫn tạo ra bản in lỗi.


    2. RIP và xử lý dữ liệu

    File PDF, hình ảnh hoặc dữ liệu biến đổi trước tiên được đưa qua RIP.

    RIP chuyển hình ảnh thành bitmap cho từng màu. Ví dụ với CMYK, hệ thống tạo bốn nhóm dữ liệu tương ứng: Cyan, Magenta, Yellow và Black.

    Bộ điều khiển sau đó xác định nozzle nào phải phun và thời điểm nozzle đó phải hoạt động.

    Với Single Pass, đây là quá trình thời gian thực vì vật liệu vẫn đang di chuyển. Ví dụ, trên máy HP PageWide khổ lớn, file PDF được RIP ngay trong máy để máy không “hết dữ liệu” giữa chừng khi mạng chậm.


    3. Printbar cố định

    Printbar là thành phần trung tâm của Single Pass.

    Thay vì một đầu nhỏ chạy ngang như máy in phun thông thường, nhiều nozzle hoặc nhiều printhead được bố trí thành một thanh đủ rộng để phủ toàn bộ vùng cần in. Vật liệu chạy vuông góc với printbar.

    Tám module đầu in HP PageWide ghép thành printbar 40 inch
    Ví dụ: tám module đầu in HP PageWide ghép thành printbar 40 inch (1.016 mm). Đầu in không quét ngang; vật liệu chạy bên dưới dải nozzle. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 3.

    Printhead không cần tăng tốc, giảm tốc và đảo chiều liên tục. Đây là nguyên nhân cơ bản giúp Single Pass đạt tốc độ rất cao.


    4. Ghép nhiều printhead và vấn đề stitching

    Một printhead riêng lẻ thường không đủ chiều rộng cho toàn bộ máy. Các nhà sản xuất ghép nhiều đầu thành một printbar.

    Tại khu vực tiếp giáp giữa hai đầu sẽ có vùng overlap. Nếu căn chỉnh không chính xác có thể xuất hiện:

    • vệt sáng;
    • vệt tối;
    • thay đổi mật độ màu;
    • đường seam chạy dọc bản in.

    Hiện tượng này thường được gọi là lỗi stitching.

    Hai die Thermal Inkjet liền kề xếp so le trên đầu in PageWide
    Hai die silicon liền kề xếp so le trên đầu in 8,57 inch của dòng Officejet Pro X. Theo HP, hai die chồng nhau 30 nozzle ở mỗi đầu để giảm vệt tại ranh giới. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality (4AA4-3489ENW, 03/2014), Figure 5.

    Hệ thống Single Pass công nghiệp vì vậy phải có cơ chế hiệu chỉnh vị trí giữa các đầu phun. Ví dụ theo tài liệu HP: trên đầu in 8,57 inch của Officejet Pro X, hai die liền kề chồng nhau 30 nozzle; trên đầu in 5,08 inch của máy PageWide khổ lớn, mức chồng là 48 nozzle. Máy in một mẫu thử rồi đọc bằng cảm biến để chọn tổ hợp nozzle cho vùng chồng ít lộ vệt nhất.


    5. Vì sao có nhiều màu nhưng vẫn gọi là Single Pass?

    Một máy màu có thể bố trí nhiều thanh đầu phun nối tiếp nhau.

    Vật liệu đi qua lần lượt các thanh Optimizer, C, M, Y, K và sấy
    Nhiều thanh màu nối tiếp nhưng vật liệu chỉ đi qua cả chuỗi đúng một lần, nên vẫn là Single Pass. Thanh Optimizer/Bonding Agent chỉ có ở một số hệ thống. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    Khi vật liệu đi dưới thanh Cyan, các điểm C được phun. Tiếp theo vật liệu đi qua Magenta, Yellow và Black.

    Hình ảnh hoàn chỉnh được tạo ra sau khi vật liệu đi qua chuỗi đầu phun này đúng một lần. Đây vẫn là Single Pass.


    6. Thermal Inkjet trong hệ PageWide

    Trong Thermal Inkjet, mỗi nozzle có một điện trở rất nhỏ nằm trong buồng mực. Khi nhận xung điện:

    1. điện trở nóng lên rất nhanh;
    2. lớp mực gần điện trở bị gia nhiệt;
    3. hình thành bong bóng hơi;
    4. bong bóng giãn nở tạo áp suất;
    5. giọt mực được đẩy ra khỏi nozzle;
    6. bong bóng sụp xuống;
    7. buồng mực được nạp lại;
    8. nozzle sẵn sàng cho lần phun tiếp theo.

    Mặt cắt buồng phun Thermal Inkjet của HP: heater, buồng mực, lỗ phun, cột lọc
    Mặt cắt một buồng phun HP Thermal Inkjet: điện trở gia nhiệt (heater), buồng mực, lỗ phun (orifice) và các cột lọc mực. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality (4AA4-3489ENW, 03/2014), Figure 1.

    Chu trình này diễn ra với tốc độ rất cao. Theo tài liệu HP cho dòng Officejet X: xung điện kéo dài khoảng 1 micro giây, bong bóng sụp sau khoảng 10 micro giây, giọt bay ra với vận tốc khoảng 10 m/s qua quãng khoảng 1 mm tới giấy, và mỗi buồng phun có thể lặp lại hàng chục nghìn lần mỗi giây.

    Về bản chất, mỗi nozzle hoạt động giống một vi bơm không có cơ cấu cơ khí chuyển động.


    7. Encoder – bộ phận quyết định vị trí điểm mực

    Printbar đứng yên nhưng vật liệu di chuyển. Máy phải biết chính xác vật liệu đang ở đâu để phun đúng vị trí. Encoder cung cấp thông tin chuyển động cho bộ điều khiển.

    Encoder đồng bộ vị trí vật liệu với thời điểm phun
    Encoder phát xung → xác định vị trí/vận tốc → bộ điều khiển tính thời điểm phun → nozzle kích hoạt. Lệch đồng bộ thì ảnh co, giãn hoặc lệch màu. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    Nếu tốc độ băng tải thay đổi nhưng dữ liệu firing không thay đổi tương ứng, hình ảnh sẽ bị kéo dài, co lại hoặc lệch registration.

    Hệ băng tải hút chân không và hai encoder trên máy HP PageWide khổ lớn
    Hệ vận chuyển của máy HP PageWide khổ lớn: 6 băng tải đục lỗ, 3 vùng hút chân không, encoder analog ở puli bị động và encoder số ở puli dẫn động. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 6.

    Ví dụ trên máy HP PageWide khổ lớn: băng tải được kéo bằng puli có encoder số; puli bị động phía đầu vào gắn encoder analog. Tín hiệu encoder analog cùng thuật toán dự đoán thời điểm vật liệu tới hàng điểm kế tiếp, và thông tin này dùng để đồng bộ lệnh phun của đầu in. Vùng in có 3 buồng hút chân không giữ giấy phẳng và giữ khoảng cách đầu–giấy.


    8. Quan hệ giữa tốc độ và độ phân giải

    Giả sử vật liệu chạy với tốc độ v và cần tạo D điểm trên mỗi inch theo chiều chạy. Tần suất tạo hàng điểm lý tưởng có quan hệ:

    f = D × v

    Trong đó v phải đổi sang inch/giây.

    Ví dụ tính (giả định, không phải thông số của máy nào): D = 600 điểm/inch, v = 1 m/s ≈ 39,4 inch/s ⇒ f ≈ 23.600 hàng điểm mỗi giây. Tăng gấp đôi tốc độ vật liệu thì tần suất phun cũng phải tăng gấp đôi.

    Điều này cho thấy khi tốc độ vật liệu tăng, khả năng điều khiển và firing của hệ thống cũng phải tăng tương ứng. Vì vậy không nên đánh giá máy Single Pass chỉ từ thông số DPI. Thông số cần xem đồng thời gồm:

    • mật độ nozzle;
    • tốc độ vật liệu;
    • firing architecture;
    • độ chính xác encoder;
    • print mode;
    • khả năng sấy.

    9. NPI và DPI không phải một khái niệm

    NPI là mật độ nozzle vật lý. DPI mô tả mật độ điểm in hoặc độ phân giải đầu ra.

    Một printbar có mật độ nozzle cao không đồng nghĩa trong mọi chế độ đều tạo được đúng mức DPI quảng cáo ở tốc độ tối đa.

    Ngoài ra hệ thống còn có thể sử dụng:

    • nhiều hàng nozzle;
    • nozzle interleaving;
    • nhiều mức giọt;
    • nozzle redundancy.

    Do đó cần phân biệt rõ native nozzle density và output resolution. Ví dụ, HP công bố đầu in PageWide 5,08 inch có mật độ gốc 1.200 nozzle/inch cho mỗi màu, tổng 25.344 nozzle trên một đầu.


    10. Hệ thống cấp mực

    Single Pass tốc độ cao cần nguồn mực ổn định. Một hệ thống cấp mực có thể gồm: bình mực → lọc → điều áp → đường mực → printhead.

    Chuỗi cấp mực từ bồn mực đến meniscus tại nozzle
    Bồn mực → lọc → điều áp → đường mực → đầu in → meniscus tại nozzle. Hệ công nghiệp có thể thêm kiểm soát nhiệt, khử khí, tuần hoàn mực. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    Ở các hệ thống công nghiệp phức tạp hơn còn có thể có:

    • kiểm soát nhiệt độ;
    • degassing;
    • recirculation;
    • giám sát áp suất;
    • cảm biến mực.

    Mục tiêu quan trọng nhất là duy trì meniscus ổn định tại nozzle. Nếu áp suất không phù hợp có thể gây:

    • thiếu mực;
    • hút không khí;
    • rò mực;
    • mất nozzle;
    • sai hướng giọt.

    Module đầu in HP PageWide 5,08 inch với 6 die, 4 cổng mực, bộ lọc và điều áp
    Module đầu in HP PageWide 5,08 inch: 6 die, 4 cổng mực, bộ lọc và điều áp tích hợp, pad căn chỉnh cơ khí, đầu nối nguồn/dữ liệu. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 2.


    11. Mực không thể tách rời đầu phun

    Inkjet là một hệ thống kết hợp giữa: đầu phun + waveform + hóa học mực + bề mặt vật liệu.

    Một số biến số quan trọng gồm:

    • viscosity;
    • surface tension;
    • khả năng wetting;
    • thời gian decap;
    • khả năng refill chamber;
    • kích thước hạt pigment;
    • khả năng chống kogation.

    Với Thermal Inkjet, hóa học mực đặc biệt quan trọng vì điện trở phải liên tục gia nhiệt mực. Cặn hình thành trên heater có thể làm thay đổi truyền nhiệt và giảm tuổi thọ đầu phun.

    Single Pass còn khó hơn ở chỗ mọi giọt đều chồng lên nhau khi còn ướt. HP cho biết trên máy PageWide khổ lớn, toàn bộ giọt từ một die được in trong khoảng 5 mili giây, trong khi một giọt mực nước cần khoảng 100 mili giây mới bắt đầu loang và thấm vào giấy. Vì vậy mực phải được thiết kế để không lem màu khi in ướt chồng ướt.


    12. Bonding Agent và Optimizer

    Đối với giấy hoặc carton, tốc độ hút mực của vật liệu có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng.

    Ở một số hệ thống công nghiệp, một lớp bonding agent hoặc optimizer được phun trước mực màu, theo thứ tự: vật liệu → Bonding Agent/Optimizer → C → M → Y → K (xem sơ đồ ở mục 5).

    Mục tiêu là kiểm soát sự di chuyển của pigment và nước trên bề mặt vật liệu. Nhờ đó có thể cải thiện:

    • độ sắc nét;
    • mật độ màu;
    • độ ổn định trên nhiều loại giấy.

    13. Sấy là một phần của hệ thống in

    Với mực nước, tốc độ in cao đồng nghĩa một lượng nước lớn được đưa lên vật liệu trong thời gian rất ngắn. Do đó dryer không phải phụ kiện, mà là một phần của kiến trúc Single Pass.

    Dây chuyền HP PageWide C500 với cụm sấy và phủ OPV sau cụm in
    Ví dụ máy in carton tấm HP PageWide C500: sau cụm in là cụm sấy (Dryer) và phủ OPV. Sấy là một phần của máy, không phải phụ kiện. Nguồn: Ảnh cắt từ video giới thiệu HP PageWide C500 Press trên kênh YouTube của HP.

    Một hệ thống có thể sử dụng:

    • khí nóng;
    • hồng ngoại IR;
    • kết hợp IR và forced air.

    Coverage càng cao thì tải của dryer càng lớn. Một thiết kế có nền màu đặc 80–100% tạo yêu cầu sấy hoàn toàn khác một thiết kế chỉ có barcode hoặc logo.


    14. Khoảng cách từ đầu phun đến vật liệu

    Giọt mực không xuất hiện tức thời trên bề mặt. Nó phải bay từ nozzle tới substrate. Nếu khoảng cách tăng:

    • thời gian bay tăng;
    • sai lệch vị trí tăng;
    • ảnh hưởng của luồng khí tăng;
    • nguy cơ satellite/misting tăng.

    Với máy PageWide khổ lớn, HP nêu khoảng cách đầu in tới vật liệu ở mức khoảng 1 mm, và giữ ổn định khoảng này quan trọng cho cả độ chính xác điểm mực lẫn việc tránh vật liệu va vào đầu in. Giấy thường còn bị phồng và giãn khi gặp mực nước (wet cockle).

    Với carton sóng, vấn đề còn phức tạp hơn vì bề mặt có thể cong hoặc vênh. Do đó hệ vận chuyển phải giữ vật liệu phẳng nhất có thể.


    15. Vì sao Single Pass rất nhạy với lỗi nozzle?

    Trong máy carriage, cùng vùng hình ảnh có thể được in nhiều lần qua nhiều pass. Lỗi một nozzle đôi khi được che bởi những pass khác.

    Single Pass không có lợi thế này. Nếu một nozzle cố định bị mất, lỗi có thể tạo thành một đường kéo dài suốt chiều dài job.

    Do đó máy Single Pass công nghiệp thường cần:

    • nozzle redundancy;
    • nozzle substitution;
    • nozzle mapping;
    • camera kiểm tra;
    • calibration.

    HP mô tả hai lớp che lỗi trên đầu in 1.200 nozzle/inch:

    • Thay thế thụ động: hai nozzle bên cạnh chỉ cách hàng điểm bị mất khoảng 21 micromet, mực loang sang có thể lấp gần hết vệt trắng.
    • Thay thế chủ động: bộ dò giọt đo từng nozzle, ghi nozzle hỏng vào bảng tra; hệ xử lý ảnh chọn nozzle lân cận phun bù. Khi nhiều nozzle đen liền nhau cùng hỏng, máy có thể dùng mực C, M, Y ghép thành điểm đen.

    Sơ đồ quang học bộ dò giọt Backscatter Drop Detection của HP
    Sơ đồ quang học bộ dò giọt bay (Backscatter Drop Detection) trên máy Officejet X: một nguồn sáng, 5 thấu kính, 4 cảm biến bắt ánh sáng phản xạ từ từng giọt. Kết quả đo dùng để đánh dấu nozzle hỏng và thay thế. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality (4AA4-3489ENW, 03/2014), Figure 6.


    16. Các lỗi đặc trưng của Single Pass

    Tám lỗi đặc trưng của in Single Pass
    Banding, stitch line, lệch màu, mất nozzle, giọt phụ/sương mực, vật liệu chạy lệch, chạm đầu, khô nozzle. Phần lớn là lỗi của cả hệ thống, không chỉ của một nozzle. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    Banding

    Xuất hiện các vùng đậm nhạt khác nhau. Nguyên nhân có thể từ: nozzle output không đều; vận chuyển vật liệu; sai calibration; stitching.

    Stitch line

    Xuất hiện tại khu vực giao nhau giữa hai printhead.

    Registration error

    Các màu không chồng đúng vị trí.

    Missing nozzle

    Một hoặc nhiều nozzle không phun bình thường.

    Satellite drops

    Giọt chính tạo thêm các giọt nhỏ không mong muốn.

    Misting

    Các hạt mực rất nhỏ phát tán quanh vùng in.

    Media skew

    Vật liệu chạy lệch khỏi trục.

    Head strike

    Vật liệu cong hoặc vênh chạm vào printhead.

    Decap (khô nozzle)

    Nozzle để hở quá lâu giữa hai lần bảo dưỡng, mực đặc lại, giọt yếu hoặc lệch hướng. Máy in quét có thể phun bỏ vài giọt vào khay sau mỗi lượt quét; máy Single Pass thì phải chạy liên tục nhiều phút. HP dùng cách phun rải rác vài giọt lên chính tờ in (spit-on-page) và thiết kế đầu in cùng mực cho thời gian in liên tục tới khoảng 10 phút.


    17. Maintenance station

    Single Pass không chỉ cần printhead. Máy còn cần hệ thống bảo dưỡng đầu phun. Các chức năng phổ biến gồm:

    • wiping;
    • purging;
    • spitting;
    • capping;
    • priming;
    • thu mực thải.

    Hộp lau đầu in dạng cuộn vải thấm và bộ dò giọt của HP PageWide khổ lớn
    Trạm bảo dưỡng máy HP PageWide khổ lớn: hộp cuộn vải thấm, con lăn lau có lò xo, bộ dò giọt quang học, cuộn cấp và cuộn thu. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 5.

    Ví dụ trên máy HP PageWide khổ lớn: khi cần bảo dưỡng, printbar tự nâng lên để trạm bảo dưỡng chạy vào khe giữa đầu in và vật liệu. Một cuộn vải thấm ép vào đầu in qua con lăn có lò xo để lau; bộ dò giọt quang học (12 cặp đèn LED và cảm biến) kiểm tra được toàn bộ 202.752 nozzle trong khoảng một phút; sau đó nắp đậy xoay vào để giữ ẩm cho nozzle.

    Bụi giấy đặc biệt nguy hiểm với máy carton vì nó có thể tích tụ trên nozzle plate. Maintenance station vì vậy là một phần của công nghệ, không phải phụ kiện thứ yếu.


    18. So sánh Single Pass và inkjet scanning

    Tiêu chí Single Pass Scanning Inkjet
    Đầu in Cố định Chạy qua lại
    Vật liệu Chạy liên tục Feed từng bước
    Số pass Một lần qua vùng in Nhiều lượt quét
    Tốc độ Rất cao Thấp hơn
    Số nozzle Rất lớn Ít hơn
    Sai nozzle Dễ tạo streak dài Có thể che bằng multipass
    Cơ khí carriage Không cần Cần
    Motion control vật liệu Rất quan trọng Quan trọng
    Stitching Khó Ít hoặc không có
    Ứng dụng Production Linh hoạt, đơn nhỏ

    Một con số tham khảo từ HP: máy in quét HP DesignJet T7200 phun tối đa khoảng 0,2 tỷ giọt/giây, còn printbar PageWide 40 inch khoảng 3,7 tỷ giọt/giây.

    Bản chất có thể tóm tắt:

    Scanning inkjet dùng nhiều lần quét để đổi lấy khả năng hiệu chỉnh bằng thời gian. Single Pass bỏ chuyển động carriage để lấy tốc độ, nhưng đổi lại toàn bộ hệ thống phải chính xác ngay trong lần in duy nhất.


    19. Các ứng dụng của Single Pass

    Carton sóng

    Single Pass phù hợp với in trực tiếp lên corrugated board khi cần năng suất cao và thay đổi artwork nhanh.

    Các dòng máy HP PageWide cho bao bì carton
    Máy HP PageWide cho carton có hai hướng: in trực tiếp lên tấm carton đã tạo sóng (dòng C) và in trước lên cuộn liner rồi mới đưa qua máy tạo sóng (dòng T). Nguồn: HP, trang HP PageWide corrugated presses (hp.com, kiểm 02/10/2026).

    Bao bì giấy

    Có thể dùng cho: hộp giấy; kraft; hộp pizza; túi giấy; bao bì thương mại điện tử.

    Variable Data

    Mỗi sản phẩm có thể khác nhau: barcode; QR code; serial number; tên khách hàng; dữ liệu truy xuất.

    Cuộn giấy in sao kê dữ liệu biến đổi trên máy in cuộn HP PageWide
    Máy in cuộn in dữ liệu biến đổi (sao kê, thư gửi khách hàng): mỗi trang trên cuộn có thể khác nhau vì không cần bản in. Nguồn: HP, trang HP PageWide Web Presses (hp.com).

    Publishing

    PageWide Web Press và các hệ Single Pass khác được sử dụng cho: sách; tài liệu; direct mail; transactional printing; catalog.

    Corrugated Preprint

    Thay vì in lên tấm carton đã tạo sóng, hình ảnh được in trước lên liner dạng cuộn rồi mới đưa qua corrugator.


    20. Single Pass không phải là một loại đầu phun

    Điểm quan trọng nhất cần phân biệt: Single Pass = kiến trúc máy. Nó không phải một loại đầu in cụ thể.

    Một máy Single Pass có thể được xây dựng từ nhiều công nghệ đầu phun khác nhau. HP PageWide là một triển khai nổi bật của kiến trúc full-width inkjet sử dụng Thermal Inkjet.

    Phân biệt Thermal Inkjet, PageWide và Single Pass
    Thermal Inkjet là cách tạo giọt. PageWide là nền tảng in phủ hết khổ của HP. Single Pass là cách vật liệu đi qua vùng in một lần. PageWide là một cách làm Single Pass bằng Thermal Inkjet. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.

    • Thermal Inkjet — công nghệ tạo giọt.
    • PageWide — kiến trúc/nền tảng full-width của HP.
    • Single Pass — phương thức vật liệu đi qua vùng in một lần.

    Ba khái niệm có liên quan nhưng không đồng nghĩa.

    Ba thế hệ đầu in phủ khổ của HP: 4,25 inch, 8,57 inch và 5,08 inch
    Ba thế hệ đầu in Thermal Inkjet phủ khổ của HP: 4,25 inch (2006), 8,57 inch (2013), 5,08 inch (2015). Cùng nguyên lý, khác khổ quét và cách xếp module. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 1.


    Kết luận

    Giá trị cốt lõi của Single Pass không đơn giản nằm ở việc “đầu phun đứng yên”. Nó nằm ở khả năng làm cho:

    hàng chục nghìn nozzle + dữ liệu raster + encoder + chuyển động vật liệu + hệ mực + bề mặt vật liệu + sấy

    hoạt động đồng bộ như một hệ thống thời gian thực duy nhất. Riêng một printbar HP PageWide 40 inch đã có hơn 200.000 nozzle.

    Khi các thành phần này được kiểm soát chính xác, Single Pass có thể đạt năng suất rất cao mà vẫn giữ được lợi thế của in kỹ thuật số: thay đổi nội dung tức thời, không cần bản in và hỗ trợ dữ liệu biến đổi.

    Đó cũng là lý do Single Pass là một trong những kiến trúc quan trọng của in phun công nghiệp hiện đại.


    Cần tư vấn máy in phù hợp quy mô của bạn?

    Bảo Tín không bán máy Single Pass công nghiệp, nhưng có thể giúp bạn chọn máy in phun, máy UV hay giải pháp tem nhãn hợp với sản lượng thật. Gửi cho chúng tôi loại sản phẩm cần in, khổ và số lượng mỗi ngày.

    Tư vấn kỹ thuật máy in: 0853 726 554
    Cửa hàng: 264C Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP.HCM


    Đọc thêm

    Nguồn tham khảo

    • HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits, 4AA5-5186ENW, 12/2014 (đầu in 5,08 inch, printbar 40 inch, vận chuyển vật liệu, trạm bảo dưỡng, che lỗi nozzle).
    • HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality, 4AA4-3489ENW, 03/2014 (buồng phun Thermal Inkjet, die và vùng chồng, bộ dò giọt, thay thế nozzle).
    • HP, trang giới thiệu máy in carton HP PageWide và máy in cuộn HP PageWide Web Press (hp.com).

    Hình minh họa của HP thuộc bản quyền HP Development Company, L.P., dùng để minh họa và có ghi nguồn dưới từng hình. Các sơ đồ không ghi nguồn HP là do Bảo Tín vẽ.

    Bài viết liên quan
    0983726554 0906726554 0945726554
    0
    Giỏ hàng
    Zalo

    Chưa biết chọn mực nào?

    Tư vấn miễn phí - Bảo Tín Setup ICC Profile cho bạn
    0983.726.554
    Messenger
    Facebook
    Địa chỉ