Khoan đã! Bạn đang tìm máy in phù hợp?
Để lại số điện thoại — Bảo Tín gọi lại tư vấn trong 15 phút trong giờ làm việc.
Bài kiến thức, cập nhật 02/10/2026. Bảo Tín không kinh doanh máy in Single Pass công nghiệp. Bài giải thích nguyên lý để bạn đọc đúng thông số khi tìm hiểu loại máy này. Số liệu cụ thể đều trích từ tài liệu kỹ thuật của HP, có ghi nguồn ở cuối bài.
Single Pass là kiến trúc in kỹ thuật số trong đó hệ thống đầu phun được bố trí cố định để bao phủ toàn bộ chiều rộng vùng in, còn giấy hoặc vật liệu chuyển động bên dưới đầu phun.
Khác với máy inkjet dạng carriage, đầu in không phải chạy qua lại nhiều lần theo chiều ngang. Hình ảnh được hình thành trong một lần vật liệu đi qua khu vực in.

Single Pass: printbar đứng yên, vật liệu chạy qua một lần. Scanning: đầu nhỏ quét qua lại nhiều pass, giấy tiến từng bước giữa các lượt quét. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Điểm cần hiểu chính xác là “Single Pass” không có nghĩa máy chỉ có một đầu phun. Một hệ thống công nghiệp có thể sử dụng nhiều printhead, nhiều printbar và nhiều màu bố trí liên tiếp. Vật liệu đi qua toàn bộ chuỗi đó một lần nên vẫn được gọi là Single Pass.
Một hệ thống Single Pass hoàn chỉnh thường bao gồm:
File thiết kế → RIP → dữ liệu raster → bộ điều khiển đầu phun → encoder → hệ vận chuyển vật liệu → printbar → hệ mực → sấy → kiểm tra chất lượng → thành phẩm

Từ file/dữ liệu biến đổi đến kiểm tra chất lượng. Ba khối quyết định chất lượng: đầu phun, vận chuyển vật liệu, đồng bộ dữ liệu với chuyển động. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Ba bộ phận quyết định trực tiếp tới chất lượng là:
Đầu phun tốt nhưng vận chuyển không ổn định vẫn tạo ra bản in lỗi.
File PDF, hình ảnh hoặc dữ liệu biến đổi trước tiên được đưa qua RIP.
RIP chuyển hình ảnh thành bitmap cho từng màu. Ví dụ với CMYK, hệ thống tạo bốn nhóm dữ liệu tương ứng: Cyan, Magenta, Yellow và Black.
Bộ điều khiển sau đó xác định nozzle nào phải phun và thời điểm nozzle đó phải hoạt động.
Với Single Pass, đây là quá trình thời gian thực vì vật liệu vẫn đang di chuyển. Ví dụ, trên máy HP PageWide khổ lớn, file PDF được RIP ngay trong máy để máy không “hết dữ liệu” giữa chừng khi mạng chậm.
Printbar là thành phần trung tâm của Single Pass.
Thay vì một đầu nhỏ chạy ngang như máy in phun thông thường, nhiều nozzle hoặc nhiều printhead được bố trí thành một thanh đủ rộng để phủ toàn bộ vùng cần in. Vật liệu chạy vuông góc với printbar.

Ví dụ: tám module đầu in HP PageWide ghép thành printbar 40 inch (1.016 mm). Đầu in không quét ngang; vật liệu chạy bên dưới dải nozzle. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 3.
Printhead không cần tăng tốc, giảm tốc và đảo chiều liên tục. Đây là nguyên nhân cơ bản giúp Single Pass đạt tốc độ rất cao.
Một printhead riêng lẻ thường không đủ chiều rộng cho toàn bộ máy. Các nhà sản xuất ghép nhiều đầu thành một printbar.
Tại khu vực tiếp giáp giữa hai đầu sẽ có vùng overlap. Nếu căn chỉnh không chính xác có thể xuất hiện:
Hiện tượng này thường được gọi là lỗi stitching.

Hai die silicon liền kề xếp so le trên đầu in 8,57 inch của dòng Officejet Pro X. Theo HP, hai die chồng nhau 30 nozzle ở mỗi đầu để giảm vệt tại ranh giới. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality (4AA4-3489ENW, 03/2014), Figure 5.
Hệ thống Single Pass công nghiệp vì vậy phải có cơ chế hiệu chỉnh vị trí giữa các đầu phun. Ví dụ theo tài liệu HP: trên đầu in 8,57 inch của Officejet Pro X, hai die liền kề chồng nhau 30 nozzle; trên đầu in 5,08 inch của máy PageWide khổ lớn, mức chồng là 48 nozzle. Máy in một mẫu thử rồi đọc bằng cảm biến để chọn tổ hợp nozzle cho vùng chồng ít lộ vệt nhất.
Một máy màu có thể bố trí nhiều thanh đầu phun nối tiếp nhau.

Nhiều thanh màu nối tiếp nhưng vật liệu chỉ đi qua cả chuỗi đúng một lần, nên vẫn là Single Pass. Thanh Optimizer/Bonding Agent chỉ có ở một số hệ thống. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Khi vật liệu đi dưới thanh Cyan, các điểm C được phun. Tiếp theo vật liệu đi qua Magenta, Yellow và Black.
Hình ảnh hoàn chỉnh được tạo ra sau khi vật liệu đi qua chuỗi đầu phun này đúng một lần. Đây vẫn là Single Pass.
Trong Thermal Inkjet, mỗi nozzle có một điện trở rất nhỏ nằm trong buồng mực. Khi nhận xung điện:

Mặt cắt một buồng phun HP Thermal Inkjet: điện trở gia nhiệt (heater), buồng mực, lỗ phun (orifice) và các cột lọc mực. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality (4AA4-3489ENW, 03/2014), Figure 1.
Chu trình này diễn ra với tốc độ rất cao. Theo tài liệu HP cho dòng Officejet X: xung điện kéo dài khoảng 1 micro giây, bong bóng sụp sau khoảng 10 micro giây, giọt bay ra với vận tốc khoảng 10 m/s qua quãng khoảng 1 mm tới giấy, và mỗi buồng phun có thể lặp lại hàng chục nghìn lần mỗi giây.
Về bản chất, mỗi nozzle hoạt động giống một vi bơm không có cơ cấu cơ khí chuyển động.
Printbar đứng yên nhưng vật liệu di chuyển. Máy phải biết chính xác vật liệu đang ở đâu để phun đúng vị trí. Encoder cung cấp thông tin chuyển động cho bộ điều khiển.

Encoder phát xung → xác định vị trí/vận tốc → bộ điều khiển tính thời điểm phun → nozzle kích hoạt. Lệch đồng bộ thì ảnh co, giãn hoặc lệch màu. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Nếu tốc độ băng tải thay đổi nhưng dữ liệu firing không thay đổi tương ứng, hình ảnh sẽ bị kéo dài, co lại hoặc lệch registration.

Hệ vận chuyển của máy HP PageWide khổ lớn: 6 băng tải đục lỗ, 3 vùng hút chân không, encoder analog ở puli bị động và encoder số ở puli dẫn động. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 6.
Ví dụ trên máy HP PageWide khổ lớn: băng tải được kéo bằng puli có encoder số; puli bị động phía đầu vào gắn encoder analog. Tín hiệu encoder analog cùng thuật toán dự đoán thời điểm vật liệu tới hàng điểm kế tiếp, và thông tin này dùng để đồng bộ lệnh phun của đầu in. Vùng in có 3 buồng hút chân không giữ giấy phẳng và giữ khoảng cách đầu–giấy.
Giả sử vật liệu chạy với tốc độ v và cần tạo D điểm trên mỗi inch theo chiều chạy. Tần suất tạo hàng điểm lý tưởng có quan hệ:
f = D × v
Trong đó v phải đổi sang inch/giây.
Ví dụ tính (giả định, không phải thông số của máy nào): D = 600 điểm/inch, v = 1 m/s ≈ 39,4 inch/s ⇒ f ≈ 23.600 hàng điểm mỗi giây. Tăng gấp đôi tốc độ vật liệu thì tần suất phun cũng phải tăng gấp đôi.
Điều này cho thấy khi tốc độ vật liệu tăng, khả năng điều khiển và firing của hệ thống cũng phải tăng tương ứng. Vì vậy không nên đánh giá máy Single Pass chỉ từ thông số DPI. Thông số cần xem đồng thời gồm:
NPI là mật độ nozzle vật lý. DPI mô tả mật độ điểm in hoặc độ phân giải đầu ra.
Một printbar có mật độ nozzle cao không đồng nghĩa trong mọi chế độ đều tạo được đúng mức DPI quảng cáo ở tốc độ tối đa.
Ngoài ra hệ thống còn có thể sử dụng:
Do đó cần phân biệt rõ native nozzle density và output resolution. Ví dụ, HP công bố đầu in PageWide 5,08 inch có mật độ gốc 1.200 nozzle/inch cho mỗi màu, tổng 25.344 nozzle trên một đầu.
Single Pass tốc độ cao cần nguồn mực ổn định. Một hệ thống cấp mực có thể gồm: bình mực → lọc → điều áp → đường mực → printhead.

Bồn mực → lọc → điều áp → đường mực → đầu in → meniscus tại nozzle. Hệ công nghiệp có thể thêm kiểm soát nhiệt, khử khí, tuần hoàn mực. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Ở các hệ thống công nghiệp phức tạp hơn còn có thể có:
Mục tiêu quan trọng nhất là duy trì meniscus ổn định tại nozzle. Nếu áp suất không phù hợp có thể gây:

Module đầu in HP PageWide 5,08 inch: 6 die, 4 cổng mực, bộ lọc và điều áp tích hợp, pad căn chỉnh cơ khí, đầu nối nguồn/dữ liệu. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 2.
Inkjet là một hệ thống kết hợp giữa: đầu phun + waveform + hóa học mực + bề mặt vật liệu.
Một số biến số quan trọng gồm:
Với Thermal Inkjet, hóa học mực đặc biệt quan trọng vì điện trở phải liên tục gia nhiệt mực. Cặn hình thành trên heater có thể làm thay đổi truyền nhiệt và giảm tuổi thọ đầu phun.
Single Pass còn khó hơn ở chỗ mọi giọt đều chồng lên nhau khi còn ướt. HP cho biết trên máy PageWide khổ lớn, toàn bộ giọt từ một die được in trong khoảng 5 mili giây, trong khi một giọt mực nước cần khoảng 100 mili giây mới bắt đầu loang và thấm vào giấy. Vì vậy mực phải được thiết kế để không lem màu khi in ướt chồng ướt.
Đối với giấy hoặc carton, tốc độ hút mực của vật liệu có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng.
Ở một số hệ thống công nghiệp, một lớp bonding agent hoặc optimizer được phun trước mực màu, theo thứ tự: vật liệu → Bonding Agent/Optimizer → C → M → Y → K (xem sơ đồ ở mục 5).
Mục tiêu là kiểm soát sự di chuyển của pigment và nước trên bề mặt vật liệu. Nhờ đó có thể cải thiện:
Với mực nước, tốc độ in cao đồng nghĩa một lượng nước lớn được đưa lên vật liệu trong thời gian rất ngắn. Do đó dryer không phải phụ kiện, mà là một phần của kiến trúc Single Pass.

Ví dụ máy in carton tấm HP PageWide C500: sau cụm in là cụm sấy (Dryer) và phủ OPV. Sấy là một phần của máy, không phải phụ kiện. Nguồn: Ảnh cắt từ video giới thiệu HP PageWide C500 Press trên kênh YouTube của HP.
Một hệ thống có thể sử dụng:
Coverage càng cao thì tải của dryer càng lớn. Một thiết kế có nền màu đặc 80–100% tạo yêu cầu sấy hoàn toàn khác một thiết kế chỉ có barcode hoặc logo.
Giọt mực không xuất hiện tức thời trên bề mặt. Nó phải bay từ nozzle tới substrate. Nếu khoảng cách tăng:
Với máy PageWide khổ lớn, HP nêu khoảng cách đầu in tới vật liệu ở mức khoảng 1 mm, và giữ ổn định khoảng này quan trọng cho cả độ chính xác điểm mực lẫn việc tránh vật liệu va vào đầu in. Giấy thường còn bị phồng và giãn khi gặp mực nước (wet cockle).
Với carton sóng, vấn đề còn phức tạp hơn vì bề mặt có thể cong hoặc vênh. Do đó hệ vận chuyển phải giữ vật liệu phẳng nhất có thể.
Trong máy carriage, cùng vùng hình ảnh có thể được in nhiều lần qua nhiều pass. Lỗi một nozzle đôi khi được che bởi những pass khác.
Single Pass không có lợi thế này. Nếu một nozzle cố định bị mất, lỗi có thể tạo thành một đường kéo dài suốt chiều dài job.
Do đó máy Single Pass công nghiệp thường cần:
HP mô tả hai lớp che lỗi trên đầu in 1.200 nozzle/inch:

Sơ đồ quang học bộ dò giọt bay (Backscatter Drop Detection) trên máy Officejet X: một nguồn sáng, 5 thấu kính, 4 cảm biến bắt ánh sáng phản xạ từ từng giọt. Kết quả đo dùng để đánh dấu nozzle hỏng và thay thế. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Breakthrough speed, professional quality (4AA4-3489ENW, 03/2014), Figure 6.

Banding, stitch line, lệch màu, mất nozzle, giọt phụ/sương mực, vật liệu chạy lệch, chạm đầu, khô nozzle. Phần lớn là lỗi của cả hệ thống, không chỉ của một nozzle. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Xuất hiện các vùng đậm nhạt khác nhau. Nguyên nhân có thể từ: nozzle output không đều; vận chuyển vật liệu; sai calibration; stitching.
Xuất hiện tại khu vực giao nhau giữa hai printhead.
Các màu không chồng đúng vị trí.
Một hoặc nhiều nozzle không phun bình thường.
Giọt chính tạo thêm các giọt nhỏ không mong muốn.
Các hạt mực rất nhỏ phát tán quanh vùng in.
Vật liệu chạy lệch khỏi trục.
Vật liệu cong hoặc vênh chạm vào printhead.
Nozzle để hở quá lâu giữa hai lần bảo dưỡng, mực đặc lại, giọt yếu hoặc lệch hướng. Máy in quét có thể phun bỏ vài giọt vào khay sau mỗi lượt quét; máy Single Pass thì phải chạy liên tục nhiều phút. HP dùng cách phun rải rác vài giọt lên chính tờ in (spit-on-page) và thiết kế đầu in cùng mực cho thời gian in liên tục tới khoảng 10 phút.
Single Pass không chỉ cần printhead. Máy còn cần hệ thống bảo dưỡng đầu phun. Các chức năng phổ biến gồm:

Trạm bảo dưỡng máy HP PageWide khổ lớn: hộp cuộn vải thấm, con lăn lau có lò xo, bộ dò giọt quang học, cuộn cấp và cuộn thu. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 5.
Ví dụ trên máy HP PageWide khổ lớn: khi cần bảo dưỡng, printbar tự nâng lên để trạm bảo dưỡng chạy vào khe giữa đầu in và vật liệu. Một cuộn vải thấm ép vào đầu in qua con lăn có lò xo để lau; bộ dò giọt quang học (12 cặp đèn LED và cảm biến) kiểm tra được toàn bộ 202.752 nozzle trong khoảng một phút; sau đó nắp đậy xoay vào để giữ ẩm cho nozzle.
Bụi giấy đặc biệt nguy hiểm với máy carton vì nó có thể tích tụ trên nozzle plate. Maintenance station vì vậy là một phần của công nghệ, không phải phụ kiện thứ yếu.
| Tiêu chí | Single Pass | Scanning Inkjet |
|---|---|---|
| Đầu in | Cố định | Chạy qua lại |
| Vật liệu | Chạy liên tục | Feed từng bước |
| Số pass | Một lần qua vùng in | Nhiều lượt quét |
| Tốc độ | Rất cao | Thấp hơn |
| Số nozzle | Rất lớn | Ít hơn |
| Sai nozzle | Dễ tạo streak dài | Có thể che bằng multipass |
| Cơ khí carriage | Không cần | Cần |
| Motion control vật liệu | Rất quan trọng | Quan trọng |
| Stitching | Khó | Ít hoặc không có |
| Ứng dụng | Production | Linh hoạt, đơn nhỏ |
Một con số tham khảo từ HP: máy in quét HP DesignJet T7200 phun tối đa khoảng 0,2 tỷ giọt/giây, còn printbar PageWide 40 inch khoảng 3,7 tỷ giọt/giây.
Bản chất có thể tóm tắt:
Scanning inkjet dùng nhiều lần quét để đổi lấy khả năng hiệu chỉnh bằng thời gian. Single Pass bỏ chuyển động carriage để lấy tốc độ, nhưng đổi lại toàn bộ hệ thống phải chính xác ngay trong lần in duy nhất.
Single Pass phù hợp với in trực tiếp lên corrugated board khi cần năng suất cao và thay đổi artwork nhanh.

Máy HP PageWide cho carton có hai hướng: in trực tiếp lên tấm carton đã tạo sóng (dòng C) và in trước lên cuộn liner rồi mới đưa qua máy tạo sóng (dòng T). Nguồn: HP, trang HP PageWide corrugated presses (hp.com, kiểm 02/10/2026).
Có thể dùng cho: hộp giấy; kraft; hộp pizza; túi giấy; bao bì thương mại điện tử.
Mỗi sản phẩm có thể khác nhau: barcode; QR code; serial number; tên khách hàng; dữ liệu truy xuất.

Máy in cuộn in dữ liệu biến đổi (sao kê, thư gửi khách hàng): mỗi trang trên cuộn có thể khác nhau vì không cần bản in. Nguồn: HP, trang HP PageWide Web Presses (hp.com).
PageWide Web Press và các hệ Single Pass khác được sử dụng cho: sách; tài liệu; direct mail; transactional printing; catalog.
Thay vì in lên tấm carton đã tạo sóng, hình ảnh được in trước lên liner dạng cuộn rồi mới đưa qua corrugator.
Điểm quan trọng nhất cần phân biệt: Single Pass = kiến trúc máy. Nó không phải một loại đầu in cụ thể.
Một máy Single Pass có thể được xây dựng từ nhiều công nghệ đầu phun khác nhau. HP PageWide là một triển khai nổi bật của kiến trúc full-width inkjet sử dụng Thermal Inkjet.

Thermal Inkjet là cách tạo giọt. PageWide là nền tảng in phủ hết khổ của HP. Single Pass là cách vật liệu đi qua vùng in một lần. PageWide là một cách làm Single Pass bằng Thermal Inkjet. Nguồn: Sơ đồ: Bảo Tín.
Ba khái niệm có liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Ba thế hệ đầu in Thermal Inkjet phủ khổ của HP: 4,25 inch (2006), 8,57 inch (2013), 5,08 inch (2015). Cùng nguyên lý, khác khổ quét và cách xếp module. Nguồn: HP, Technical white paper — HP PageWide Technology: Features and user benefits (4AA5-5186ENW, 12/2014), Figure 1.
Giá trị cốt lõi của Single Pass không đơn giản nằm ở việc “đầu phun đứng yên”. Nó nằm ở khả năng làm cho:
hàng chục nghìn nozzle + dữ liệu raster + encoder + chuyển động vật liệu + hệ mực + bề mặt vật liệu + sấy
hoạt động đồng bộ như một hệ thống thời gian thực duy nhất. Riêng một printbar HP PageWide 40 inch đã có hơn 200.000 nozzle.
Khi các thành phần này được kiểm soát chính xác, Single Pass có thể đạt năng suất rất cao mà vẫn giữ được lợi thế của in kỹ thuật số: thay đổi nội dung tức thời, không cần bản in và hỗ trợ dữ liệu biến đổi.
Đó cũng là lý do Single Pass là một trong những kiến trúc quan trọng của in phun công nghiệp hiện đại.
Bảo Tín không bán máy Single Pass công nghiệp, nhưng có thể giúp bạn chọn máy in phun, máy UV hay giải pháp tem nhãn hợp với sản lượng thật. Gửi cho chúng tôi loại sản phẩm cần in, khổ và số lượng mỗi ngày.
Tư vấn kỹ thuật máy in: 0853 726 554
Cửa hàng: 264C Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, TP.HCM
Hình minh họa của HP thuộc bản quyền HP Development Company, L.P., dùng để minh họa và có ghi nguồn dưới từng hình. Các sơ đồ không ghi nguồn HP là do Bảo Tín vẽ.
Chưa biết chọn mực nào?
Tư vấn miễn phí - Bảo Tín Setup ICC Profile cho bạn